Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock

Chia sẻ chuyên mục Đề tài Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock hay nhất năm 2023 cho các bạn học viên ngành đang làm khóa luận tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài khóa luận tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm khóa luận thì với đề tài Khóa luận: Sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam dưới đây chắc hẳn sẽ cho các bạn cái nhìn tổng quát hơn về đề tài này.

LỜI MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Năm 2008 là một bức tranh ảm đạm của nền kinh tế thế giới dưới sự ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tài chính. Cựu chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đã gọi cuộc khủng hoảng này là “cơn bão tài chính” nghiêm trọng nhất từ trước đến nay. Cuộc khủng hoảng đã gây ra sự sụp đổ dây chuyền của một loạt các tổ chức tài chính lớn mạnh ở Mỹ như Lehman Brothers, Merrill Lynch, Washington Mutual, AIG, Fannie Mae và Freddie Mac… Và nạn nhân đầu tiên của cuộc khủng hoảng tại Anh là ngân hàng Northern Rock – ngân hàng cho vay thế chấp lớn thứ năm ở nước này. Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock

Tình trạng đóng băng của thị trường tiền tệ liên ngân hàng và sự mất lòng tin từ phía khách hàng đã khiến Norhthern Rock nhanh chóng rơi vào tình trạng khủng hoảng thanh khoản. Và hình ảnh hàng nghìn người xếp hàng dài trước các chi nhánh của Northern Rock để rút tiền đã trở thành một trong những hình ảnh đáng nhớ nhất và đáng kinh hoàng nhất năm 2007 nếu không muốn nói là của cả một thập kỉ.. Không ai có thể tin được rằng điều này lại có thể xảy ra tại nước Anh vào thế kỉ 21. Đó cũng là minh chứng sống động chứng minh cho lịch sử thấy điều gì sẽ xảy ra khi niềm tin của dân chúng vào một ngân hàng biến mất.

Việt Nam đang trong quá trình cải cách hệ thống tài chính ngân hàng theo hướng mở cửa và hiện đại hóa. Do đó, mặc dù không phải chịu ảnh hưởng trực tiếp từ cuộc khủng hoảng thì những bài học rút ra từ sự sụp đổ của Northern Rock vẫn rất có ý nghĩa thời sự, cần được nghiên cứu, học tập một cách nghiêm túc để không có hiện tượng “Northern Rock thứ hai” xảy ra tại Việt Nam. Vì vậy, em đã quyết định chọn đề tài “Sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam” cho khóa luận của mình.

Trong khóa luận này, em đã cố gắng tổng kết toàn bộ quá trình từ khi còn là một ngân hàng thành công với mức tăng trưởng hàng năm đáng mơ ước cho đến khi bị thua lỗ nặng nề và bị quốc hữu hóa của Northern Rock. Để có cái nhìn toàn diện và khái quát hơn, khóa luận cũng bao gồm cả những kiến thức tổng quan về quản trị rủi ro trong lĩnh vực ngân hàng và sự sụp đổ của một vài ngân hàng ở Mỹ. Cuối cùng, từ những nội dung đã phân tích ở trên kết hợp với tình hình thực tiễn ở Việt Nam, em xin đưa ra một số kiến nghị góp phần nâng cao hiệu quả của công tác phòng ngừa và đối phó với rủi ro trong kinh doanh ngân hàng ở Việt Nam.

Bên cạnh việc vận dụng những kiến thức đã thu nhận được từ 4 năm học tập tại trường đại học Ngoại Thương, để hoàn thành khóa luận này, em đã nghiên cứu, sử dụng rất nhiều tài liệu tham khảo từ sách báo, tạp chí, các website, cũng như các gợi ý, hướng dẫn của các giảng viên, đặc biệt là cô Lê Thị Thanh.

Kết cấu của khóa luận bao gồm 3 chương:

Chương I: Tổng quan về quản trị rủi ro trong kinh doanh ngân hàng

Chương II: Quá trình sụp đổ của Northern Rock và bài học kinh nghiệm

Chương III: Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM ĐẾN DỊCH VỤ: 

===>>>  Dịch Vụ Viết Thuê Khóa Luận Tốt Nghiệp Tài Chính – Ngân Hàng

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG KINH DOANH NGÂN HÀNG

Cuộc khủng hoảng tài chính đã gây ra hậu quả nặng nề cho hệ thống ngân hàng ở Mỹ cũng như các nước khác trên thế giới khi nó đã làm cho hàng loạt các ngân hàng lâm vào tình trạng khó khăn, thậm chí phải phá sản, bị quốc hữu hóa hoặc bị mua lại. Ngoài những nguyên nhân khách quan cũng như các yếu tố mang tính chu kỳ thì hầu hết các ngân hàng này bị sụp đổ là do những quyết định kinh doanh tiềm ẩn rủi ro quá lớn của họ. Do đó, để có cơ sở lý luận vững chắc trong việc phân tích sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock, thì trước hết, chúng ta sẽ đi vào nghiên cứu những kiến thức cơ bản về quản lý rủi ro trong kinh doanh ngân hàng sau đây.

I. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ RỦI RO TRONG KINH DOANH NGÂN HÀNG Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock

Để một nền kinh tế phát triển lành mạnh, tốc độ tăng trưởng cao, bền vững đòi hỏi các ngân hàng luôn phải làm tốt công tác luân chuyển vốn từ những người tiết kiệm đến các nhà đầu tư, sản xuất. Hoạt động của ngân hàng có ảnh hưởng rất lớn đến toàn bộ nền kinh tế và ảnh hưởng của nó mang tính dây chuyền, lây lan và sâu rộng. Vì vậy, ngân hàng là một loại hình kinh doanh đặc biệt và những rủi ro trong lĩnh vực này cũng mang tính đặc thù, khác với các ngành nghề kinh doanh khác.

1. Đặc trưng trong kinh doanh ngân hàng

Hoạt động kinh doanh của ngân hàng có những đặc trưng cơ bản sau:

Thứ nhất, ngân hàng là kênh dẫn vốn quan trọng trong nền kinh tế. Ngân hàng đóng vai trò làm trung gian giữa người có vốn nhàn rỗi và người thiếu vốn để phát triển sản xuất, kinh doanh. Tại các nước đang phát triển, nơi thị trường tài chính chưa phát triển, thì kênh dẫn vốn qua ngân hàng là kênh cơ bản, cung cấp vốn giữa nhà đầu tư và doanh nghiệp, dân cư. Ngày nay, có rất nhiều tổ chức cung cấp dịch vụ ngân hàng ra đời và phát triển. Song ngân hàng vẫn là trung gian tài chính quan trọng nhất cung cấp vốn ngắn, trung và dài hạn cho nền kinh tế. Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock

Thứ hai, hoạt động của ngân hàng có tính nhạy cảm cao và luôn chịu sự giám sát chặt chẽ của pháp luật. Kinh doanh ngân hàng dựa trên niềm tin, vì vậy tính nhạy cảm trong kinh doanh rất cao. Chỉ cần một biến động nhỏ cũng có thể gây tác động đối với hoạt động kinh doanh ngân hàng (ví dụ như một sự thay đổi nhỏ về lãi suất cũng có thể dẫn đến sự dịch chuyển khách hàng từ ngân hàng này sang ngân hàng khác). Nếu ngân hàng hoạt động tốt sẽ góp phần tiết kiệm các nguồn lực, giảm thiểu chi phí cho xã hội, tạo điều kiện cho nền kinh tế tăng trưởng và phát triển bền vững. Ngược lại, khi ngân hàng bị phá sản sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến những người gửi tiền, và sự phá sản của ngân hàng luôn có hiệu ứng dây chuyền, lây lan và tác động xấu tới đời sống kinh tế – xã hội. Do hậu quả của việc phá sản của ngân hàng đến hoạt động kinh tế cho nên hoạt động kinh doanh của ngân hàng phải được giám sát chặt chẽ, thường xuyên. Những quy chế giám sát phổ biến là: quy chế về an toàn trong hoạt động kinh doanh ngân hàng, quy chế về phân phối tín dụng, quy chế về bảo vệ nhà đầu tư…

Thứ ba, các sản phẩm, dịch vụ của ngân hàng mang tính tương đồng, dễ bắt chước và gắn với yếu tố thời gian. Các sản phẩm và dịch vụ mà ngân hàng cung cấp cho khách hàng rất đa dạng nhưng phần lớn các sản phẩm của mỗi ngân hàng này lại tương đồng với các sản phẩm của các ngân hàng khác, đặc biệt là các sản phẩm truyền thống như cho vay, huy động vốn, thanh toán… Nếu một ngân hàng vừa thực hiện một loại dịch vụ nào đó có hiệu quả thì ngay lập tức có thể bị các ngân hàng khác thực hiện theo. Như vậy, khái niệm sản phẩm, dịch vụ mới của ngân hàng chỉ được hiểu là sản phẩm, dịch vụ mà ngân hàng đó đưa ra thị trường trước các đối thủ cạnh tranh. Mặt khác, thời gian chính là yếu tố quan trọng thể hiện giá trị của sản phẩm, đồng thời cũng là một trong những yếu tố quyết định giá cả của sản phẩm dịch vụ ngân hàng. Vì vậy, các sản phẩm của ngân hàng luôn gắn chặt với yếu tố thời gian.

Thứ tư, khách hàng của ngân hàng rất đông đảo và đa dạng. Khách hàng của ngân hàng rất đa dạng nên những đòi hỏi của họ đối với các sản phẩm dịch vụ của ngân hàng cũng rất khác nhau. Vì vậy, mỗi ngân hàng phải nghiên cứu, xây dựng chiến lược khách hàng cho phù hợp.

Thứ năm, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản rất thấp. So với các loại hình doanh nghiệp khác, ngân hàng có tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản rất thấp, con số này theo quy định chỉ là 4%. Trong khi vốn huy động từ dân cư và các tổ chức thường có thời hạn ngắn thì nhu cầu vốn của các doanh nghiệp thường rất lớn và có thời gian dài hơn. Chính sự khác biệt giữa nhu cầu vốn huy động và vốn cho vay đã khiến cho các ngân hàng rất dễ gặp phải các rủi ro như rủi ro lãi suất, rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản,… Vì vậy, kinh doanh ngân hàng gắn liền với yếu tố rủi ro. Rủi ro trong kinh doanh ngân hàng có tính chất lan truyền và để lại hậu quả to lớn, không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động của ngành mà còn ảnh hưởng đến tất cả các lĩnh vực khác trong nền kinh tế, không chỉ trong phạm vi một quốc gia mà còn ảnh hưởng đến nhiều quốc gia khác.

2. Các loại rủi ro trong kinh doanh ngân hàng Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock

Trong nền kinh tế thị trường, mọi hoạt động kinh doanh đều chứa đựng những rủi ro tiềm ẩn. Hoạt động kinh doanh ngân hàng cũng không tránh khỏi rủi ro. Vậy rủi ro là gì? Rủi ro là sự kiện xảy ra ngoài ý muốn và ảnh hưởng xấu đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Do đặc điểm về đối tượng kinh doanh, về tính hệ thống nên kinh doanh trong ngân hàng tiềm ẩn rủi ro cao hơn so với các doanh nghiệp kinh doanh trong các lĩnh vực khác. Những rủi ro mà ngân hàng thường gặp phải là: rủi ro lãi suất, rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và các loại rủi ro khác…

2.1. Rủi ro lãi suất

Lãi suất là giá cả của sản phẩm ngân hàng nên có tác động trực tiếp đến giá trị tài sản có (TSC) và tài sản nợ (TSN) của ngân hàng. Mọi sự thay đổi lãi suất đều có ảnh hưởng đến sự tăng, giảm thu nhập, chi phí và lợi nhuận của ngân hàng. Nếu thu nhập từ lãi suất không lớn hơn chi phí và lãi thì ngân hàng sẽ gặp rủi ro về lãi suất. Rủi ro lãi suất bao gồm hai loại:

Rủi ro lãi suất tái tài trợ TSN hoặc tái đầu tư TSC.

Nếu ngân hàng duy trì TSC có kỳ hạn dài hơn so với TSN thì ngân hàng luôn đứng trước rủi ro về lãi suất trong việc tái tài trợ đối với TSN khi lãi suất tăng. Ngược lại, ngân hàng luôn gặp rủi ro về lãi suất tái đầu tư (tái cho vay) TSC trong trường hợp TSC có kỳ hạn ngắn hơn so với TSN khi lãi suất giảm. Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock

Rủi ro giảm giá trị tài sản

Giá trị thị trường của TSC hay TSN đều dựa trên khái niệm giá trị hiện tại của tiền tệ. Do đó, nếu lãi suất thị trường tăng lên thì mức chiết khấu giá trị tài sản cũng tăng lên làm cho giá trị hiện tại của TSC và TSN giảm xuống. Ngược lại, nếu lãi suất thị trường giảm thì giá trị của TSC và TSN sẽ tăng lên.

Do đó, kỳ hạn của TSC và TSN không cân xứng nhau là nguyên nhân chính gây nên rủi ro lãi suất đối với các ngân hàng, chẳng hạn như khi TSC có kỳ hạn dài hơn TSN thì khi lãi suất thị trường tăng, giá trị của TSC sẽ giảm nhanh hơn và nhiều hơn TSN.

Trong cơ chế thị trường, lãi suất luôn biến động, quá trình này có thể gây tổn thất cho ngân hàng. Chẳng hạn, ngân hàng đã ký hợp đồng cho vay kỳ hạn với lãi suất cố định, sự thiệt hại của ngân hàng sẽ diễn ra khi lãi suất thị trường tăng lên. Ngược lại, khi nhận vốn với một thời hạn và lãi suất ấn định, ngân hàng sẽ bị thiệt hại khi lãi suất thị trường giảm xuống.

Rủi ro lãi suất là loại rủi ro do sự biến động của các yếu tố trên thị trường tiền tệ. Rủi ro lãi suất xảy ra trong các trường hợp sau:

  • Lạm phát tăng, lãi suất buộc phải điều chỉnh theo xu hướng tăng lên, chi phí của ngân hàng do đó cũng tăng lên, và làm giảm thu nhập của ngân hàng. Khi lạm phát cao thường có lợi cho người vay vốn, bất lợi đối với người cho vay.
  • Do cơ cấu của TSC và TSN của ngân hàng không hợp lý. Ngân hàng dùng TSN ngắn hạn để đầu tư cho TSC dài hạn. Nếu lãi suất ngắn hạn tăng, chi phí ngân hàng tăng lên, trong khi thu nhập của TSC dài hạn vẫn giữ nguyên, như vậy thu nhập của ngân hàng không đủ để bù đắp chi phí kinh doanh, dẫn đến ăn mòn vào vốn.

Ngoài ra, rủi ro lãi suất còn có thể xảy ra do tác động bởi các yếu tố như cung, cầu, yếu tố thị trường; hoặc khi nhà nước có quyết định điều chỉnh lãi suất…

2.2. Rủi ro tín dụng Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock

Rủi ro tín dụng là rủi ro phát sinh khi một hoặc các bên tham gia hợp đồng tín dụng không có khả năng thanh toán cho các bên còn lại. Đối với ngân hàng, rủi ro tín dụng phát sinh trong trường hợp ngân hàng không thu được đầy đủ cả gốc lẫn lãi của các khoản cho vay hoặc là việc thanh toán nợ gốc và lãi vay không đúng hạn. Nếu tất cả các khoản cho vay của ngân hàng đều được thanh toán đầy đủ và đúng hạn cả gốc và lãi thì ngân hàng không bị rủi ro tín dụng. Ngược lại, nếu người vay tiền không có khả năng trả nợ hoặc cố ý không trả nợ thì rủi ro tín dụng nảy sinh.

Rủi ro tín dụng không chỉ giới hạn ở hoạt động cho vay mà còn bao gồm các hoạt động mang tính chất tín dụng khác của ngân hàng như hoạt động bảo lãnh, tài trợ ngoại thương, cho thuê tài chính…

Rủi ro tín dụng là rủi ro cơ bản nhất của ngân hàng. Nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng thường do:

  • Người vay vốn lâm vào tình trạng khó khăn về tài chính nên không có đủ khả năng thanh toán nợ cho ngân hàng.
  • Do thiếu thông tin về khách hàng nên ngân hàng đã cho những khách hàng kinh doanh kém hiệu quả vay vốn, dẫn đến việc thu nợ gặp khó khăn, đến hạn khách hàng không trả được nợ cho ngân hàng.
  • Cán bộ ngân hàng bất cập về trình độ hoặc vi phạm đạo đức trong kinh doanh, dẫn đến cho vay khống, cho vay không đúng mục đích, thẩm định dự án đầu tư, phương án kinh doanh không chính xác.
  • Giá trị tài sản đảm bảo tiền vay không đáp ứng được yêu cầu thu nợ của ngân hàng.
  • Ngân hàng quá chú trọng vào lợi tức, đặt kỳ vọng vào lợi tức cao hơn khoản cho vay lành mạnh.

Mức độ rủi ro của tín dụng thường được đánh giá qua các chỉ tiêu như: Tỷ lệ nợ quá hạn/Tổng dư nợ, Tỷ lệ nợ khó đòi/Tổng dư nợ quá hạn,… Các chỉ tiêu này có kết quả càng nhỏ thì thể hiện chất lượng tín dụng của ngân hàng càng cao và rủi ro tín dụng của ngân hàng càng thấp.

2.3. Rủi ro thanh khoản Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock

Rủi ro thanh khoản là rủi ro nguy hiểm nhất của một ngân hàng, có liên quan đến sự sống còn của ngân hàng đó. Một ngân hàng hoạt động bình thường phải đảm bảo được khả năng thanh khoản, tức là phải đáp ứng được các nhu cầu thanh toán trong hiện tại, tương lai và các nhu cầu thanh toán đột xuất. Nếu không đáp ứng được các nhu cầu thanh toán đó, ngân hàng có thể bị mất khả năng thanh khoản và có nguy cơ phá sản.

Đặc trưng cơ bản của rủi ro thanh khoản là tính lỏng của TSC thấp hơn TSN nên ngân hàng có thể không đáp ứng được đầy đủ các nhu cầu thanh toán. Rủi ro thanh khoản xuất hiện do hai nguyên nhân chính, đó là nguyên nhân từ phía TSC và nguyên nhân từ phía TSN.

Nguyên nhân từ phía TSN phát sinh do ngân hàng không đáp ứng được các nhu cầu thanh toán nên buộc phải nhượng bán các tài sản khác với giá thấp hơn giá thị trường. Mặt khác, để có thu nhập cao, hầu hết các ngân hàng đều giảm dự trữ tiền mặt, và tăng đầu tư vào các tài sản có tính thanh khoản thấp, thời hạn dài. Do vậy, khi những người gửi tiền đồng thời có nhu cầu rút tiền ngay lập tức thì ngân hàng rất dễ bị rủi ro. Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock

Nguyên nhân từ phía TSC phát sinh trong trường hợp một số khoản tín dụng đã cấp không được hoàn trả đúng hạn. Trong khi vốn huy động đã đến hạn thanh toán và các hợp đồng tín dụng đã ký hết hạn giải ngân. Trong trường hợp này, ngân hàng phải tìm ngay các nguồn vốn khác để tài trợ. Để đáp ứng kịp thời các nhu cầu thanh toán phát sinh buộc ngân hàng phải sử dụng tiền mặt dự trữ, hoặc bán các tài sản có khác, hoặc đi vay từ bên ngoài. Điều này lại có thể dẫn đến các rủi ro về tài sản nợ cho ngân hàng, hoặc làm giảm thu nhập, tăng chi phí của ngân hàng.

Ngoài ra còn có thể do kẻ gian cố ý làm chứng từ giả, truy cập vào mạng của ngân hàng để ăn cắp tiền, nếu không được phát hiện kịp thời thì rủi ro thanh toán sẽ nảy sinh.

2.4. Các rủi ro khác

Ngoài những rủi ro cơ bản trên, hoạt động kinh doanh ngân hàng còn gặp phải các rủi ro khác như:

  • Rủi ro hối đoái: là rủi ro do sự biến động của tỷ giá hối đoái gây ra. Những rủi ro này có thể phát sinh trong tất cả các nghiệp vụ liên quan đến ngoại tệ của ngân hàng như: cho vay, huy động vốn bằng ngoại tệ; mua bán ngoại tệ; đầu tư chứng khoán bằng ngoại tệ…
  • Rủi ro môi trường: là rủi ro do môi trường hoạt động của ngân hàng gây nên, bao gồm: rủi ro do sự biến động về thiên nhiên (lũ lụt, động đất), rủi ro về kinh tế (khủng hoảng, suy thoái kinh tế), rủi ro do sự thay đổi chính sách pháp luật của nhà nước gây bất lợi cho ngân hàng. Rủi ro môi trường là rủi ro mà ngân hàng khó có thể kiểm soát được, chúng có thể làm suy yếu khả năng chịu đựng rủi ro của ngân hàng hoặc gây cho ngân hàng những thiệt hại về tài chính.
  • Rủi ro về công nghệ: loại rủi ro này thường xảy ra trong trường hợp ngân hàng đã đầu tư lớn vào phát triển công nghệ nhưng hiệu quả sử dụng lại không cao, không tiết kiệm chi phí cho ngân hàng như mong muốn; hoặc hệ thống của ngân hàng gặp trục trặc làm ảnh hưởng đến việc điều hành hoạt động kinh doanh của ngân hàng gây ra những tổn thất nhất định.
  • Các rủi ro khác như: rủi ro hoạt động, rủi ro quốc gia

3. Ảnh hưởng của rủi ro trong kinh doanh ngân hàng Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock

Cũng như mọi doanh nghiệp khác, ngân hàng cũng có thể gặp rủi ro và có thể bị mất vốn. Nhưng do kinh doanh trong lĩnh vực đặc biệt nên rủi ro trong kinh doanh ngân hàng không chỉ ảnh hưởng đến bản thân ngân hàng đó mà còn gây tác động xấu đến nền kinh tế – xã hội. Cụ thể:

Rủi ro xảy ra tạo cho ngân hàng những tổn thất về mặt tài chính.

Bất kỳ một rủi ro nào xảy ra cũng gây ra những tổn thất về tài chính cho ngân hàng: hoặc làm tăng chi phí hoạt động cho ngân hàng, hoặc làm giảm thu nhập của ngân hàng. Nếu thu không đủ chi, ngân hàng sẽ bị lỗ, nghiêm trọng hơn, ngân hàng có thể bị phá sản. Nhưng, rủi ro và tổn thất là điều khó có thể tránh khỏi trong việc tìm kiếm lợi nhuận, hoạt động nào có khả năng sinh lợi cao thì bao giờ cũng tiềm ẩn rủi ro lớn. Vì vậy, các ngân hàng cần phải cân nhắc kĩ càng trong việc lựa chọn phương án kinh doanh nhằm đạt được sự cân bằng hợp lý giữa rủi ro, tổn thất và lợi nhuận.

Rủi ro xảy ra làm giảm uy tín của ngân hàng.

Những thiệt hại về uy tín của ngân hàng, làm mất lòng tin của công chúng là những tổn thất còn lớn hơn rất nhiều so với những tổn thất về mặt tài chính. Các thua lỗ trong hoạt động của ngân hàng luôn có ảnh hưởng bất lợi đến niềm tin của khách hàng. Và khi khách hàng đã thiếu tin tưởng vào khả năng kinh doanh của ngân hàng, hoặc nghi ngờ ngân hàng mất khả năng thanh toán, họ sẽ đồng loạt rút tiền gửi ra khỏi ngân hàng, dẫn đến việc đổ bể tài chính hoặc phá sản của ngân hàng.

Rủi ro còn gây ảnh hưởng xấu đến nền kinh tế – xã hội.

Các thua lỗ của ngân hàng nếu nghiêm trọng có thể làm cổ đông mất vốn đầu tư, những người gửi tiền mất đi những khoản tiền tiết kiệm mà suốt đời mới dành dụm được. Tình trạng tài chính xấu của một ngân hàng còn có thể tạo ra sự nghi ngờ của những người gửi tiền về sự ổn định và khả năng thanh toán của cả hệ thống ngân hàng, gây tác động xấu đến tình hình tài chính của các ngân hàng khác, kéo theo phản ứng dây truyền và phá vỡ tính ổn định của thị trường tài chính.

II. QUẢN LÝ RỦI RO

Quản lý rủi ro luôn là hoạt động trung tâm trong các tổ chức tài chính – ngân hàng, bởi kiểm soát và quản lý rủi ro chặt chẽ đồng nghĩa với việc sử dụng một cách có hiệu quả nguồn vốn hoạt động. Mặt khác, trong nền kinh tế thị trường, nếu không chấp nhận rủi ro thì không thể tạo ra các cơ hội đầu tư và kinh doanh mới. Do đó, quản lý rủi ro là một yêu cầu tất yếu đặt ra trong quá trình tồn tại và phát triển của các ngân hàng. Tuy vậy, quản lý rủi ro trong kinh doanh ngân hàng luôn là công việc khó khăn, phức tạp.

1. Quản lý rủi ro lãi suất. Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock

Như đã trình bày ở trên, nguyên nhân chính gây ra rủi ro lãi suất cho các ngân hàng là sự không cân xứng về kì hạn của TSC và TSN. Có thể thấy rõ ràng là nếu ngân hàng duy trì sự cân xứng về kỳ hạn của TSC và TSN thì có thể hạn chế được rủi ro lãi suất. Tuy nhiên, trong thực tế phần lớn các ngân hàng đều có kỳ hạn của TSC dài hơn kỳ hạn của TSN vì ngân hàng thường sử dụng một phần nguồn vốn ngắn hạn để đầu tư, cho vay trung và dài hạn. Trong trường hợp này, ngân hàng có thể phòng chống rủi ro lãi suất bằng cách áp dụng chính sách lãi suất thay đổi với những khoản vay lớn, có kỳ hạn dài. Cụ thể là trong hợp đồng cho vay sẽ có những điều khoản quy định về việc lãi suất biến đổi – nghĩa là lãi suất được điều chỉnh lên hoặc xuống tùy theo biến động của lãi suất cơ bản. Các điều khoản về thay đổi lãi suất thường bao gồm các biên độ lãi suất cao nhất và lãi suất thấp nhất để lãi suất không thể nằm ngoài phạm vi quy định. Việc áp dụng chính sách lãi suất này trong cho vay làm tăng tính nhạy cảm đối với lãi suất của các TSC, phù hợp hơn với tính chất ngắn hạn của nguồn vốn huy động của ngân hàng, làm giảm mức độ chênh lệch (GAP) giữa các TSC và TSN nhạy cảm với lãi suất và như vậy sẽ làm giảm rủi ro lãi suất cho các ngân hàng.

Trong thực tế, các ngân hàng có thể sử dụng các hợp đồng giao dịch kỳ hạn, giao dịch tương lai, giao dịch quyền chọn và giao dịch hoán đổi nhằm đảm bảo hạn chế rủi ro lãi suất khi không có sự cân xứng về kỳ hạn giữa TSC và TSN của một ngân hàng.

2. Quản lý rủi ro tín dụng

Tín dụng là nghiệp vụ sinh lời chủ yếu, đồng thời cũng là nghiệp vụ có nguy cơ rủi ro cao nhất của ngân hàng. Do vậy, mối lo lắng lớn nhất trong hoạt động tín dụng của ngân hàng cũng chính là rủi ro tín dụng. Để có thể hạn chế rủi ro tín dụng đến mức thấp nhất, các tổ chức tín dụng thường áp dụng các biện pháp quản lý sau:

Sàng lọc, lựa chọn khách hàng

Muốn cho việc sàng lọc khách hàng vay có hiệu quả, ngân hàng phải tập hợp các thông tin tin cậy về khách hàng. Trên cơ sở đó, ngân hàng tiến hành tính điểm tín dụng, đánh giá, xếp loại khách hàng có triển vọng tốt hay xấu để cho vay.

Theo dõi, giám sát việc sử dụng vốn vay

Để hạn chế việc khách hàng sử dụng vốn sai mục đích hoặc sử dụng vốn vào các hoạt động kinh doanh có mức độ rủi ro cao, dẫn đến ít có khả năng thanh toán, nhân viên tín dụng thường xuyên phải kiểm tra đánh giá tình hình sử dụng vốn vay của ngân hàng. Điều này đòi hỏi việc soạn thảo hợp đồng tín dụng phải rõ ràng, đầy đủ, chính xác và chặt chẽ.

Nâng cao hiệu quả thẩm định và bảo đảm tiền vay

Bảo đảm tiền vay là một trong những công cụ quan trọng để quản lý rủi ro tín dụng. Biện pháp bảo đảm tiền vay hữu hiệu nhất là sử dụng tài sản cầm cố thế chấp. Trong trường hợp khách hàng không hoàn trả được vốn vay và lãi, ngân hàng có thể bán tài sản đảm bảo để bù lại tổn thất của mình do khách hàng vay gây nên. Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock

Bảo hiểm tín dụng

Trong hoạt động tín dụng, có những khác hàng vay mang nhiều rủi ro, nhưng là các khách hàng tiềm năng. Để có thể hạn chế rủi ro mà vẫn giữ được khách hàng, ngân hàng có thể chuyển rủi ro sang các chủ thể khác có khả năng chịu đựng rủi ro thông qua bảo hiểm tín dụng.

Xây dựng quy trình quản lý rủi ro phù hợp với tình hình thực tế của ngân hàng.

Nhận diện và phân loại rủi ro tín dụng:

Nhận diện rủi ro là một trong những khâu quan trọng nhất trong quy trình quản lý rủi ro tín dụng. Trên cơ sở những dữ liệu thu thập được, ngân hàng sẽ tiến hành so sánh các tiêu chuẩn, tham khảo dự báo sự phát triển của các ngành nghề, mô hình chấm điểm, xếp loại từng khách hàng để có những cảnh báo sớm, nhận diện rủi ro tín dụng tiềm ẩn.

Đánh giá và đo lường rủi ro:

Để đánh giá và đo lường rủi ro, người ta thường sử dụng một số mô hình chấm điểm tín dụng như: mô hình điểm số Z-SCORE của ALTMAN; mô hình rủi ro tín dụng ZETA.

Lập quỹ dự phòng rủi ro

Quỹ dự phòng rủi ro tạo ra nguồn vốn bù đắp tổn thất cho ngân hàng khi có rủi ro xảy ra. Do vậy, lập quỹ dự phòng rủi ro được coi là một trong những biện pháp quan trọng để tăng khả năng chống đỡ với rủi ro của ngân hàng, giúp ngân hàng có thể ổn định và phát triển được hoạt động kinh doanh trong trường hợp có rủi ro xảy ra. Mỗi ngân hàng cần phải trích lập quỹ dự phòng rủi ro đúng và đủ theo quy định của pháp luật.

3. Quản lý rủi ro thanh khoản Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock

Rủi ro thanh khoản xuất hiện từ hai phía: TSN và TSC. Do đó, để hạn chế rủi ro thanh khoản, các ngân hàng có thể phòng ngừa bằng cách quản lý hiệu quả cấu trúc tính lỏng của TSC và quản lý tốt cấu trúc danh mục của TSN.

3.1. Quản lý tài sản có

Như đã phân tích ở trên, rủi ro tín dụng chính là một trong những nguyên nhân phát sinh rủi ro thanh khoản nên biện pháp để hạn chế rủi ro tín dụng cũng chính là biện pháp để hạn chế rủi ro thanh khoản. Ngoài ra, để đáp ứng các nhu cầu chi trả thường xuyên và đột xuất, các ngân hàng phải thiết lập được một mức dự trữ các TSC lỏng hợp lý. Giải pháp cụ thể bao gồm:

Xác định nhu cầu, khả năng thanh toán

Để xác định được giới hạn dự trữ cho các nhu cầu thanh khoản, trước hết mỗi ngân hàng cần phải dự báo được những biến động thông thường của thanh khoản. Đồng thời phải kiểm soát được các yếu tố có thể tác động làm tăng hoặc giảm trạng thái thanh khoản.

Trạng thái thanh khoản cơ bản hàng ngày của ngân hàng được tính toán dựa trên cơ sở số liệu lịch sử của hoạt động cho vay và huy động vốn tiền gửi, kết hợp với việc xem xét các yếu tố tác động làm thay đổi nhu cầu thanh khoản thường xuyên như: các cam kết tín dụng, yếu tố thời vụ, sở thích của các nhà đầu tư…

Quản lý quỹ đảm bảo thanh toán

Rủi ro thanh khoản của ngân hàng có thể được giảm bớt nếu ngân hàng dự trữ một số lượng TSC lỏng như tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, các chứng từ có giá. Nhưng bằng cách này sẽ làm cho ngân hàng mất đi các cơ hội kinh doanh. Vì các TSC có tính thanh khoản cao thường mang lại thu nhập thấp, ngược lại những tài sản có tính thanh khoản thấp thì thường mang lại lợi nhuận cao cho ngân hàng. Do đó, để đạt được mục tiêu lợi nhuận cũng như mục tiêu thanh khoản, mỗi ngân hàng phải thường xuyên điều chỉnh tỷ trọng các loại TSC, đồng thời phải quản lý chặt chẽ mức dự trữ tối thiểu đối với TSC lỏng.

3.2. Quản lý tài sản nợ Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock

Cơ cấu TSN có ảnh hưởng rất lớn đến việc quản lý rủi ro thanh khoản. Để hạn chế rủi ro thanh khoản, chiến lược quản lý TSN của ngân hàng là phải xây dựng một kết cấu TSN hợp lý để giảm thấp mức độ ảnh hưởng của thị trường, hạn chế tình trạng rút tiền ồ ạt của khách hàng.

Phát triển ổn định thị trường bán lẻ

Chiến lược quản lý TSN đối với hầu hết các ngân hàng là phát triển vững chắc thị trường bán lẻ. Những khoản tiền gửi lẻ là nguồn vốn chiến lược hình thành sức mạnh của ngân hàng bởi chúng có đặc điểm là ổn định trong dài hạn và có chi phí thấp hơn so với thị trường bán buôn.

Đa dạng hóa các nguồn vốn

Trong kết cấu TSN của mỗi ngân hàng, những khoản tiền gửi không kỳ hạn là nguồn vốn có chi phí tương đối thấp nhưng lại có thể bị rút ra bất cứ lúc nào. Ngược lại, những khoản tiền gửi có kì hạn có chi phí cao hơn nhưng lại cung cấp cho ngân hàng một nguồn vốn ổn định và dài hạn. Như vậy, rõ ràng một nguồn vốn đa dạng gồm nhiều loại kỳ hạn khác nhau sẽ giúp cho ngân hàng hạn chế được rủi ro thanh toán do việc rút tiền ồ ạt gây nên.

Tăng cường nguồn vốn dài hạn

Nguồn vốn dài hạn giúp ngân hàng giảm được rủi ro thanh khoản, tránh phải dự trữ quá cao về thanh khoản. Song điều này lại làm cho chi phí ngân hàng tăng lên. Do vậy, để đạt được mục tiêu thanh khoản và các mục tiêu hợp lý khác, mỗi ngân hàng cần tăng cường nguồn vốn dài hạn, nhưng đồng thời cũng cần điều chỉnh kết cấu các loại TSN cho phù hợp với mục tiêu, yêu cầu của hoạt động kinh doanh.

4. Quản lý các rủi ro khác

Đối với các rủi ro khác, biện pháp cơ bản để quản lý là phải tăng khả năng chống đỡ rủi ro của mỗi ngân hàng.

Khả năng chống đỡ rủi ro thể hiện năng lực chịu đựng rủi ro ở mức độ nhất định của ngân hàng trong hoạt động kinh doanh. Đối với các ngân hàng, nếu khả năng tự đề kháng yếu thì rủi ro sẽ dễ dàng nảy sinh; ngược lại, nếu khả năng tự đề kháng của ngân hàng cao thì mức độ ảnh hưởng của rủi ro sẽ giảm xuống, hoạt động kinh doanh sẽ có điều kiện phát triển tốt hơn. Việc giữ vững và nâng cao khả năng tự đề kháng rủi ro chính là cách thức để ngân hàng có thể tiếp nhận và vô hiệu hóa rủi ro, từ đó tối đa hóa lợi nhuận trong kinh doanh.

Để giữ vững và nâng cao được khả năng chống đỡ rủi ro, mỗi ngân hàng trước hết cần phải nâng cao mức vốn tự có để đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu. Đồng thời thực hiện đầy đủ các quy định về đảm bảo an toàn trong hoạt động kinh doanh như: quy định về phân tán rủi ro, luân chuyển vốn, vốn khả dụng… Ngoài ra, ngân hàng phải biết nhận dạng các loại rủi ro, đánh giá mức độ rủi ro và đề ra biện pháp giải quyết rủi ro.

III. SỰ SỤP ĐỔ CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG Ở MỸ Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock

Ngân hàng là một lĩnh vực kinh doanh nhạy cảm vì thế nó luôn tiềm ẩn rủi ro rất lớn. Nếu các ngân hàng không cẩn trọng trong việc quản trị rủi ro, cố gắng theo đuổi lợi nhuận cao thông qua việc đầu tư vào những lĩnh vực có độ rủi ro lớn thì họ sẽ phải trả giá đắt. Cuộc khủng hoảng tài chính vừa rồi là minh chứng chân thực nhất cho điều này. Cho dù đó là những ngân hàng đã có lịch sử lâu đời, cho dù đó là những ngân hàng đã từng rất thành công với những tỷ lệ tăng trưởng ngoạn mục thì họ vẫn hoàn toàn có thể bị sụp đổ như trường hợp của Lehman Brothers, Washington Mutual hay IndyMac… Vì vậy, để có cái nhìn tổng quát về sự sụp đổ của Northern Rock, khóa luận sẽ đề cập sau đây sự sụp đổ của một số ngân hàng lớn ở Mỹ.

1. IndyMac

Các ngân hàng đầu tiên bị ảnh hưởng của khủng hoảng tín dụng chính là các ngân hàng cho vay thế chấp. Khi giá nhà giảm mạnh, thị trường chứng khoán tê liệt và thị trường liên ngân hàng đóng băng thì các ngân hàng này sẽ khó có thể huy động được vốn trong khi các khoản thua lỗ thì ngày càng gia tăng. Nếu Ban giám đốc của các ngân hàng này lại thiếu năng lực trong việc đối phó với khủng hoảng thì hậu quả tất yếu sẽ là sự sụp đổ. Indymac Bank là một trong những ngân hàng như vậy. Tại thời điểm vào tháng 07 năm 2008, Indymac là ngân hàng lớn nhất được FDIC bảo hiểm bị sụp đổ kể từ năm 1984.

Biểu đồ 1: Biến động giá cổ phiếu của Indymac năm 2007-2008

Indymac Bank được sáng lập vào năm 1985 với vai trò là một bộ phận của Countrywide. Ngân hàng có trụ sở chính ở thành phố Pasadena, bang California và địa bàn hoạt động chính là ở bang này. Ngân hàng bắt đầu cho vay thế chấp nhà ở vào những năm 1990 và trở nên độc lập hoàn toàn vào năm 1997. Trong thời kỳ bùng nổ của thị trường nhà ở và xây dựng ở Mỹ, ngân hàng đã phát triển rất nhanh chóng. Trong khoảng thời gian từ năm 2001, 2006, lợi nhuận của Indymac đã tăng gấp ba lần. Sản phẩm đặc biệt của ngân hàng này là các khoản vay loại Alt-A dành cho những người có tiền sử tín tốt. Khách hàng là những người muốn mua nhà mà không cần phải cung cấp nhiều thông tin, hoặc thậm chí không phải cung cấp một thông tin nào về thu nhập hoặc tài sản ngoài ngôi nhà mà họ sẽ mua. Khi giá nhà tăng cao, các khoản vay này hầu như chẳng gây ra vấn đề gì cho IndyMac. Nếu một người mua nhà không có khả năng trả nợ, ngân hàng sẽ tịch thu ngôi nhà và bán được với giá cao hơn so với khoản vay. Ngân hàng này cũng có thể tìm được các nhà đầu tư sẵn sàng mua lại các loại chứng khoán được chứng khoán hóa từ các khoản vay này. Cũng như nhiều chuyên gia tài chính khác ở phố Wall, Ban giám đốc ngân hàng chưa bao giờ nghĩ rằng giá nhà đất sẽ hạ. Vì vậy Indymac đã tiến hàng cho vay rất nhiều với kỳ vọng thu được lợi nhuận lớn nhờ giá nhà đất liên tục tăng. Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock

Tuy nhiên, khi thị trường bất động sản đóng băng và giá nhà bắt đầu giảm mạnh thì những khoản thua lỗ của IndyMac cũng bắt đầu tăng cao. Hơn nữa, trong hoàn cảnh thị trường chứng khoán hóa tê liệt, ngân hàng đã không còn có thể huy động được vốn cho các khoản vay mới. Trong khi đó, Ban giám đốc của Indymac đã nhìn ra những vấn đề của ngân hàng quá muộn. Cho đến tận tháng 2/2008, giám đốc điều hành của ngân hàng – Micheal Perry vẫn cho rằng ngân hàng sẽ trụ vững trong sự đi xuống của thị trường nhà đất và có thể thu được lợi nhuận trong năm 2009. Do đó, năm 2007, ngân hàng này đã lỗ khoảng 614 triệu USD và trong quý I năm 2008, IndyMac cũng đã lỗ khoảng 184,2 triệu USD. Những khoản lỗ này chủ yếu là do ngân hàng đã quá tập trung vào lĩnh vực cho vay thế chấp với các khoản vay Alt-A. Trong vòng hai năm 2006 – 2008, cổ phiếu của IndyMac đã mất 95% giá trị tương đương với khoảng 3,5 tỷ USD giá trị vốn hóa thị trường. Ở thời điểm thứ sáu ngày 04 tháng 08 năm 2008, giá cổ phiếu của IndyMac chỉ còn 0,28 USD/cổ phiếu.

Indymac không đầu tư nhiều vào loại hình cho vay dưới chuẩn. Tuy nhiên, số vụ vỡ nợ tăng cao ở những khoản vay Alt-A và những khoản vay đạt chuẩn cũng đủ để khiến cho ngân hàng này gặp khủng hoảng. Trước tình hình trên, các nhà lãnh đạo của ngân hàng đã cố gắng tìm mọi biện pháp cải thiện tình hình khi họ tiến hành thương lượng với các nhà đầu tư để tìm một tổ chức mua lại ngân hàng, đồng thời họ cũng bắt đầu bán các bộ phận khác nhau của ngân hàng. Nhưng cho đến tháng 6/2008, Ban giám đốc vẫn không tìm được tổ chức nào thích hợp, họ đành phải lên kế hoạch đóng cửa bộ phận cho vay thế chấp và sa thải một nửa số nhân viên.

Trong khi tình hình hoạt động của ngân hàng ngày một xấu đi thì vào ngày 26/06, Thượng nghị sỹ đảng Dân chủ bang New York – ông Charles Schumer đã công bố bức thư gửi cho OTS và FDIC có liên quan đến những nghi vấn của ông về khả năng tài chính của Indymac. Mặc dù ngài Thượng nghị sỹ cũng trấn an dư luận rằng Ban giám đốc ngân hàng vẫn làm chủ được tình hình song lòng tin của người dân vào ngân hàng này đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Ngay sau đó, khách hàng của Indymac đã đổ xô đến ngân hàng để rút tiền. Tính đến ngày 11/7, ngân hàng đã bị rút khoảng 1,3 tỷ và lâm vào tình trạng khủng hoảng thanh khoản. Vì thế OTS đã buộc phải ra lệnh phong tỏa ngân hàng và giao cho FDIC tiếp quản.

Sau khi bị phong tỏa, toàn bộ cơ sở, chi nhánh, điểm giao dịch của Indymac đã lần lượt được bàn giao lại cho FDIC. Giám đốc điều hành – Micheal Perry đã phải từ chức và được thay thế bằng một quan chức của FDIC. Ngân hàng cũng được đổi tên thành Indymac Federal Bank. Các cá nhân, tổ chức gửi tiền tiết kiệm tại ngân hàng dưới 100.000 USD sẽ được FDIC trả lại toàn bộ ngay. Còn nếu gửi trên 100.000 USD thì sẽ được trả thêm 50% số tiền vượt trên mức 100.000. Có tới 95% trong tổng số tiền gửi tiết kiệm 19 tỷ USD của khách hàng được bảo hiểm nhưng vẫn còn 1 tỷ USD nằm trong diện không được bảo hiểm do đó sẽ có khoảng 10.000 khách hàng mất mất tổng số tiền là 500 triệu USD. FDIC đã phải chi trên 8 tỷ USD cho vụ tiếp quản này.

Tuy là ngân hàng cấp tiểu bang song Indymac có quy mô không nhỏ. Với tổng tài sản hơn 32 tỷ USD và tiền gửi huy động được theo sổ sách là 19,1 tỷ USD, Indymac đứng thứ 10 trong số các ngân hàng cho vay thế chấp nhà ở Mỹ. Từ đầu năm 2007 đến tháng 7/08, đã có 8 ngân hàng Mỹ bị sụp đổ song so với 7 ngân hàng kia, Indymac lớn gấp hàng chục lần. Hai ngân hàng có quy mô lớn nhất là NetBank ở bang Georgia vào tháng 9/07 và ANB Financial ở bang Arkansas vào tháng 5/08 chỉ có tổng tài sản tương ứng là 2,5 tỷ và 2,1 tỷ USD, tức là kém Indymac hơn chục lần. Hơn nữa, bang California lại là một trong những bang lớn nhất nước Mỹ nên việc sụp đổ của Indymac cũng ảnh hưởng xấu đến tình hình kinh tế xã hội của bang này.

2. Lehman Brothers Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock

Trong giai đoạn phát triển nóng của thị trường tín dụng và nhà đất ở Mỹ, các ngân hàng đầu tư nước này đã thu được rất nhiều lợi nhuận thông qua nghiệp vụ chứng khoán hóa các khoản vay bất động sản. Nhưng khi khủng hoảng xảy ra thì rủi ro tín dụng từ các loại chứng khoán này đã khiến các ngân hàng bị thua lỗ nặng nề. Hậu quả là trong 5 ngân hàng đầu tư lớn ở phố Wall, Bear Stearns và Merrill Lynch đã bị ngân hàng khác mua lại, Morgan Stanley và Goldman Sachs thì buộc phải chuyển sang hình thức ngân hàng đa năng, nhưng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất là ngân hàng Lehman Brothers khi ngân hàng này buộc phải nộp đơn xin phá sản vào ngày 15 tháng 9 với khoản thua lỗ lên đến 613 tỷ USD. Đây là vụ phá sản lớn nhất trong lịch sử ngân hàng Mỹ.

Lehman Brothers được thành lập năm 1850 bởi anh em nhà Lehman, sau đó sát nhập với American Express năm 1969 rồi lại tách ra năm 1994. Lehman Brothers là một định chế tài chính hoạt động trên các lĩnh vực chủ yếu là: đầu tư cổ phiếu, trái phiếu và thu nhập cố định (fixed income); ngân hàng đầu tư; quản lý quỹ. Thế mạnh của Lehman Brothers là thị trường trái phiếu và tín dụng bất động sản. Năm 2007, tổng doanh thu của họ đạt 59 tỷ, trong đó doanh thu từ lãi và cổ tức chiếm đến 70%.

Biểu đồ 2: Biến động giá cổ phiếu của Lehman năm 2007-2008

Kết cục của Lehman đã được biết từ trước khi vào ngày 09 tháng 09 năm 2008, những đàm phán với Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc đã chính thức thất bại và ngay lập tức các nhà đầu tư đã bán tháo cổ phiếu khiến giá cổ phiếu sụt giảm 42% chỉ trong một ngày. Phương án đàm phán với Bank of America (BOA) và Barclays của Anh cũng chính thức thất bại ngày 14 tháng 09, kết thúc mọi nỗ lực cứu vãn tình thế. Chỉ trong vòng một năm, dưới ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tài chính, giá cổ phiếu của tập đoàn trị giá trên 600 tỷ USD này đã giảm từ 67 USD/cổ phiếu xuống chỉ còn 0,21 USD/cổ phiếu. Trong 6 tháng đầu năm, Lehman đã công bố khoản lỗ 6,7 tỷ USD. Thua lỗ nặng nề với khoảng nợ 613 tỷ USD, Lehman Brothers đã buộc phải nộp đơn phá sản với tổng tài sản được định giá thanh lý chỉ là 1,75 tỷ USD. Sự sụp đổ của Lehman bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, song có thể tổng hợp lại ở bốn nhóm nguyên nhân chính: các quyết định kinh doanh rủi ro, sai lầm trong cách thức giải quyết khủng hoảng, sự cứng rắn của FED và hành động bán khống của các nhà đầu tư.

Các quyết định kinh doanh rủi ro

Nguyên nhân đầu tiên khiến ngân hàng bị sụp đổ là do Lehman đã đi vay quá nhiều vốn và dùng phần lớn khoản tiền này cho những vụ đầu tư vào các loại tài sản có rủi ro lớn để thu được lợi nhuận cao.

Mùa hè năm 2007, khi cuộc khủng hoảng bắt đầu ảnh hưởng đến thị trường phố Wall, Dick Fuld – giám đốc điều hành của ngân hàng khẳng định đó chỉ là những rắc rối ngắn hạn và những công ty dám chấp nhận rủi ro lớn sẽ là những người thu lợi lớn khi khủng hoảng chấm dứt. Do đó Lehman đã tăng gấp đôi số tiền đầu tư vào các loại chứng khoán phái sinh phát hành dựa trên các khoản vay thế chấp. Còn vào tháng 10 năm 2007, giữa lúc giá nhà ở Mỹ giảm mạnh, ngân hàng đã bỏ ra tới 22,2 tỷ USD để mua lại một công ty đầu tư phát triển nhà chung cư lớn là Archstone. Vụ làm ăn này ngay lập tức đã đem lại thua lỗ. Đó là những sai lầm quá lớn. Và từ đó trở đi, Lehman liên tục thua lỗ nặng nề. Cùng với đà leo thang của cuộc khủng hoảng, các loại chứng khoán này liên tục sụt giá và ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng thanh khoản của Lehman Brothers. Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock

Sai lầm trong cách thức giải quyết khủng hoảng

Trên thực tế, cuộc khủng hoảng tín dụng đã khiến hàng loạt các tổ chức tên tuổi gặp khủng hoảng. Các ngân hàng đều phải gánh chịu các khoản lỗ nặng nề với tổng số tiền lên đến hàng trăm tỷ USD. Nhưng chỉ có Lehman buộc phải tuyên bố phá sản là vì cách thức giải quyết khủng hoảng thiếu sáng suốt và thiếu quyết đoán của ban lãnh đạo ngân hàng. Lehman đã không ít hơn ba lần bỏ qua cơ hội tự cứu mình.

Cơ hội thứ nhất là cơ hội tăng vốn khi sau khi Bear Stearns bị quốc hữu hóa. Lehman đã tiến hành tăng vốn vào đầu tháng 4 năm 2008 để chuẩn bị cho việc đối đầu với khủng hoảng. Lehman đã huy động thêm 4 tỷ USD vốn thông qua phát hành cổ phiếu ưu đãi. Mặc dù tỷ lệ đăng ký mua cổ phiếu của các nhà đầu tư rất cao, vượt qua con số 4 tỷ cần huy động nhưng ngân hàng đã từ chối phát hành thêm và cho rằng như thế là đủ. Cơ hội thứ hai cũng là cơ hội tăng vốn sau khi báo cáo kết quả quý II năm 2008 bị lỗ 2,8 tỷ USD. Đây là lần đầu tiên ngân hàng báo cáo kết quả kinh doanh lỗ từ khi niêm yết. Ngay lập tức, Lehman tiến hành huy động thêm 6 tỷ USD vốn trong đó có 4 tỷ USD cổ phiếu phổ thông và 2 tỷ USD cổ phiếu ưu đãi nhằm bù đắp số lỗ quý II. Lần này, tỷ lệ đăng ký mua cổ phiếu cũng rất cao, song Lehman lại một lần nữa đã từ chối không phát hành thêm chứng khoán. Cơ hội thứ ba là khi kết quả quý III chuẩn bị đến ngày công bố và thị trường cho rằng số lỗ sẽ là 4 tỷ USD. Lần này, ban lãnh đạo ngân hàng thực sự nhận ra sự nghiêm trọng và tiến hành tìm nhà đầu tư chiến lược để bán 25% ngân hàng. Đồng thời Lehman cũng đưa ra hàng loạt kế hoạch tái cơ cấu bao gồm: bán một phần mảng quản lý tài sản để tăng tiền mặt, chia tách ngân hàng thành 2 công ty (spin off), công ty tốt và công ty xấu. Dự kiến công ty xấu sẽ nắm giữ toàn bộ các tài sản xấu liên quan đến bất động sản và không niêm yết nhằm tránh áp dụng kế toán giá trị hợp lý. Cuộc đàm phán với Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc (KDB) đáng lẽ ra có thể thành công song Lehman đã không làm được điều đó do bất đồng về giá. Vậy là Lehman đã bỏ qua cơ hội thứ ba để cứu vãn tình hình.

Sự cứng rắn của FED

Bên cạnh những nguyên nhân chủ quan trên, Lehman buộc phải phá sản còn vì ngân hàng đã không nhận được sự giúp đỡ từ phía FED. Trong vòng 6 tháng từ tháng 3 đến tháng 9 năm 2008, FED đã cứu ngân hàng Bear Stearns bằng cách cung cấp 29 tỷ USD cho JP Morgan để mua Bear, cứu Fannie và Freddie bằng cách tiếp quản trực tiếp, cứu AIG bằng việc tung ra tỷ USD để mua 80% cổ phần, nhưng FED đã không làm như vậy để BOA hoặc Barclays mua lại Lehman. Lehman và Bear có nhiều điểm tương đồng vì đều là ngân hàng đầu tư, do đó việc cứu Bear mà không cứu Lehman là do vấn đề thời điểm. Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock

Thứ nhất, sau khi Bear sụp đổ, chính phủ Mỹ đã có dịch vụ cho vay chiết khấu dựa trên tài sản đảm bảo (discount window) nhằm cung cấp vốn cho ngân hàng đầu tư gặp khó khăn thanh khoản. Tuy nhiên, sự sụp đổ của Lehman không phải là do thanh khoản nên chính sách này không thể giúp gì cho ngân hàng. Thứ hai, Lehman gặp khó khăn đúng lúc đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng cùng Merrill Lynch, Washington Mutual, AIG. Vấn đề rủi ro đạo đức trở nên trầm trọng hơn bao giờ hết vì nếu cứu tất cả, chính phủ sẽ tạo ra một tiền lệ rất xấu, khuyến khích các tập đoàn tham gia vào các hoạt động có rủi ro cao. Chính phủ muốn khối tư nhân hiểu rằng họ phải tự giải quyết vấn đề của chính họ và cần có một tổ chức không nhận được sự hỗ trợ từ FED để thị trường hiểu được điều này. Hơn nữa, đây là thời điểm rất nhạy cảm vì đã gần tới cuộc bầu cử ở Mỹ, khủng hoảng tài chính trở thành vấn đề tranh luận giữa hai ứng cử viên tổng thống. Việc dùng tiền thuế của người dân đi giải cứu các tập đoàn tài chính cần có một lý do thuyết phục cao. Do đó, sự hy sinh lúc này là cần thiết cho thị trường nhưng cần phải chọn ra tổ chức nào có ít ảnh hưởng tới xã hội nhất.

Fannie và Freddie với tư cách là hai tập đoàn hoạt động được chính phủ bảo lãnh nhằm cung cấp tín dụng bất động sản cho người dân nên hai tập đoàn này không thể bị sụp đổ. AIG là tập đoàn bảo hiểm lớn, cung cấp hàng triệu hợp đồng bảo hiểm cho người dân với số tài sản khổng lồ trên 1000 tỷ USD, nên AIG cũng không phải là lựa chọn thích hợp. Sự lựa chọn tốt nhất của chính phủ là ép khối tư nhân phải tự cứu Lehman. Và khi điều này không thành công thì đương nhiên Lehman buộc phải phá sản.

Hoạt động bán khống

Ngoài ba nguyên nhân trên, sự sụp đổ của Lehman còn do sự tàn nhẫn của thị trường khi cổ phiếu của ngân hàng này bị bán khống. Các nhà đầu tư đã thực hiện bán khống vì dự đoán rằng cổ phiếu của ngân hàng này sẽ giảm giá mạnh. Việc bán khống được thực hiện thông qua việc vay cổ phiếu để bán trước và mua quyền bán cổ phiếu. Tuy việc bán khống không có gì là sai nhưng nó chính là nguyên nhân tạo ra các tin đồn sai sự thật nhằm hạ giá cổ phiếu Lehman. Điều này làm mất lòng tin của thị trường vào Lehman và đẩy ngân hàng dần rơi vào thế bất lợi.

Từ khi Lehman công bố kết quả lỗ quý II thì các hoạt động bán khống bắt đầu diễn ra mạnh mẽ. Cổ phiếu ngân hàng giảm thấp hơn rất nhiều so với giá trị ghi sổ là 30 USD. Vào tháng 7 năm 2008, cổ phiếu của Lehman chỉ còn 15 USD tương đương với mức vốn hóa 10 tỷ.

Sự sụp đổ của Lehman đã gây ảnh hưởng lớn cho thị trường tài chính. Một làn sóng khủng hoảng niềm tin lan rộng ra toàn cầu và tạo ra làn sóng bán tháo chứng khoán. Hàng loạt các đối tác cung cấp vốn cho Lehman kể cả các cổ đông đã phải chịu những tổn thất nặng nề. Với quy mô tài sản trên 600 tỷ và hàng ngàn tỷ USD hợp đồng phái sinh, việc thanh lý tài sản trở nên vô cùng khó khăn và làm giá chứng khoán, bất động sản càng thêm suy giảm. Từ mức vốn hóa 45 tỷ USD vào thời điểm năm 2007, giờ đây giá trị Lehman gần như về con số 0. Các cổ đông mới đầu tư 10 tỷ vào Lehman sẽ không thể thu hồi lại được vốn. Và với việc Barclays chỉ tiếp quản một phần hoạt động của Lehman khi phá sản thì 25.000 nhân viên của tập đoàn đã phải lâm vào cảnh thất nghiệp.

3. Washington Mutual Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock

Tháng 9 năm 2008, trong lúc các nhà lập pháp Hoa Kỳ tranh luận với nhau về kế hoạch giải cứu nền kinh tế trị giá 700 tỷ USD thì một trong các ngân hàng lớn dưới sức nặng đất. Đây là vụ Ngân hàng với nợ xấu lên đến nhất nước này là Washington Mutual (WaMu) đã bị sụp đổ của những khoản đầu tư thất bại trên thị trường tín dụng nhà sụp đổ ngân hàng tiết kiệm lớn nhất trong lịch sử nước Mỹ. tổng tài sản lên đến 307 tỷ USD này đã bị phong tỏa khi tỷ lệ mức cực kỳ nguy hiểm.

Biểu đồ 3: Biến động giá cổ phiếu của WaMu năm 2007-2008

Ngày 25 tháng 09, Tập đoàn Bảo hiểm tiền gửi Liên bang (FDIC) thuộc Chính phủ Mỹ đã tuyên bố phong tỏa tài sản của WaMu và sau đó bán lại các khoản vốn huy động của ngân hàng này cho JP Morgan Chase. Giá vụ chuyển nhượng là 1,9 tỷ USD. Vụ sụp đổ này đã trở thành vụ sụp đổ của một ngân hàng lớn nhất được FDIC bảo hiểm từ năm 1984 đến nay khi vuợt qua vụ Continental Illinois Bank (tài sản 40 tỷ) năm 1984 và IndyMac (tài sản 32 tỷ) vào tháng 7 năm 2008.

WaMu ra đời vào năm 1984 và đặt trụ sở tại thành phố Seattle thuộc tiểu bang Washington. Vào thời kỳ đỉnh cao, tập đoàn này có tới hơn 49.400 nhân viên làm việc tại hơn 2.300 cơ sở. Khi nước Mỹ rơi vào tình trạng khủng hoảng tín dụng nhà đất, bắt đầu từ cuối năm 2005, thì WaMu cũng bị ảnh hưởng theo. Tổ chức tài chính này đã thực hiện hàng loạt các biện pháp cải tổ để tồn tại như thay đổi nhân sự, cắt giảm nhân viên, đóng cửa các cơ sở làm ăn thua lỗ. Tuy nhiên, tình hình không những không khả quan hơn mà ngược lại càng trở nên tồi tệ do các khoản nợ khó đòi và chứng khoán mất giá trong lĩnh vực tín dụng nhà đất cứ gia tăng trong khi khách hàng gửi tiết kiệm cứ đổ xô tới rút tiền. Cuối năm 2007, tổng tài sản của WaMu là 327,9 tỷ nhưng đến ngày 30 tháng 06 năm 2008, tổng tài sản của ngân hàng này đã giảm tới 10,6%. Chỉ trong vòng một năm, cổ phiếu của WaMu đã giảm từ 36,47 USD xuống còn 1,54 USD vào ngày 17 tháng 9 năm 2008. Từ ngày 15 đến ngày 25 tháng 09, khách hàng đã rút tới 16,7 tỷ USD khỏi WaMu. Vì thế, ngày 25 tháng 09, Văn phòng Giám sát tiết kiệm thuộc Bộ Tài chính Mỹ đã ra tuyên bố: “Với khả năng thanh toán tiền mặt yếu kém, WaMu đang ở trong tình trạng không an toàn để hoạt động”. Và FDIC đã quyết định phong toả ngân hàng tiết kiệm lớn nhất nước Mỹ này.

Việc JP Morgan mua lại WaMu cũng giống như sự sát nhập của hai ngân hàng và khách hàng vẫn được đảm bảo quyền lợi từ sự chuyển giao này. Tuy nhiên, sau khi việc phong tỏa ngân hàng xảy ra thì các cổ đông của WaMu sẽ không nhận được gì cả, trong đó có những cổ đông như quỹ đầu tư TPG đã mất đến 2 tỷ USD. Theo sau những vụ việc liên quan đến các tổ chức tài chính khổng lồ như Bear Stearns, Fannie Mae, Freddie Mac, AIG, Lehman Brothers, Merrill Lynch…, sự sụp đổ của WaMu cho thấy thời điểm đó, thị trường tài chính Mỹ đang ở trong giai đoạn khủng hoảng trầm trọng và không biết bao giờ thì kết thúc…

Tóm lại, lịch sử phát triển lâu đời, những kết quả kinh doanh ấn tượng và cả các cơ quan quản lý nhà nước cũng không giúp được các ngân hàng tránh bị sụp đổ nếu họ cứ tiếp tục theo đuổi những khoản lợi nhuận kếch sù từ những khoản đầu tư có rủi ro cao khi mà nền kinh tế toàn cầu đang có nhiều biến động như hiện nay. Từ sự thất bại của các ngân hàng trong thời gian qua, đã đến lúc các ngân hàng cần thận trọng hơn nữa trong hoạt động quản lý rủi ro, những nhà lãnh đạo các ngân hàng nên cân nhắc kỹ giữa yếu tố rủi ro và mục tiêu lợi nhuận khi xây dựng chiến lược kinh doanh. Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM ĐẾN DỊCH VỤ: 

===>>> Khóa luận: Khái quát quá trình sụp đổ của Northern Rock

One thought on “Khóa luận: Bài học sự sụp đổ của ngân hàng Northern Rock

  1. Pingback: Khóa luận: Giải pháp bài học cho sự sụp đổ NH Northern Rock

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0906865464