Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng

Chia sẻ chuyên mục Đề tài Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thạc sĩ thì với đề tài Luận văn: Hoàn thiện pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng tại Việt Nam dưới đây chắc hẳn sẽ cho các bạn cái nhìn tổng quát hơn về đề tài này.

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

Nhãn hiệu là một đối tượng Sở hữu công nghiệp gắn liền với hoạt động thương mại hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế. Trong quá trình phát triển, cùng với việc ngày càng phổ biến của một loại hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu đã dẫn đến nhãn hiệu đó dần trở nên quen thuộc đối với người tiêu dùng. Khi đạt đến mức độ được biết đến rộng rãi trên toàn lãnh thổ quốc gia và có danh tiếng, uy tín nhất định thì nhãn hiệu đó trở thành Nhãn hiệu nổi tiếng. Nhãn hiệu nổi tiếng là một tình trạng đặc biệt của một nhãn hiệu, vì vậy tất yếu dẫn đến phát sinh nhu cầu bảo hộ đối với Nhãn hiệu nổi tiếng nhằm hướng đến một số mục tiêu, lợi ích kinh tế – xã hội nói chung và bảo vệ quyền, lợi hợp pháp của các chủ thể có liên quan.

Tuy nhiên, đánh giá để công nhận một Nhãn hiệu nổi tiếng là một nghiệp vụ phức tạp và gặp nhiều khó khăn trong việc triển khai thực hiện ở nước ta, từ đó ảnh hưởng đến việc thực thi bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng. Trong khi đó, việc bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng là một nghĩa vụ pháp lý của một quốc gia trong các Điều ước quốc tế về Sở hữu trí tuệ, đồng thời cũng là một yêu cầu khách quan của thực tiễn.

2. Giả thuyết, câu hỏi nghiên cứu

2.1 Giả thuyết nghiên cứu

Cơ chế bảo hộ đối với Nhãn hiệu nổi tiếng mang đặc trưng khác biệt so với nhãn hiệu thông thường, theo đó nếu như một nhãn hiệu thông thường là đăng ký để được bảo hộ thì một Nhãn hiệu nổi tiếng được muốn bảo hộ, trước hết phải công nhận nhãn hiệu đó đạt tình trạng nổi tiếng thông qua việc đánh giá các tiêu chí do pháp luật quy định.

Tiêu chí đánh giá Nhãn hiệu nổi tiếng là một tập hợp các tính chất, dấu hiệu do pháp luật quy định làm căn cứ để nhận biết một nhãn hiệu được coi là nổi tiếng trên thị trường. Thông qua các tài liệu, thông tin cụ thể được cung cấp và chứng minh bởi chủ sở hữu nhãn hiệu hoặc do cơ quan có thẩm quyền tập hợp, thống kê để làm căn cứ xem xét, đánh giá, từ đó đưa ra kết luận nhãn hiệu đó có đạt tình trạng nổi tiếng hay không? Tuy nhiên, để thực hiện đánh giá và công nhận một Nhãn hiệu nổi tiếng trên thực tiễn thì cần phải làm sáng tỏ vấn đề cơ bản liên quan đến Nhãn hiệu nổi tiếng. Trong phạm vi của đề tài này, tác giả đã đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cụ thể, trước hết là những câu hỏi giải quyết những vấn đề cơ bản của Nhãn hiệu nổi tiếng đến những câu hỏi nghiên cứu trực tiếp giải quyết vấn đề mà đề tài đặt ra, đó là đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng.

2.2. Câu hỏi nghiên cứu

Các câu hỏi nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • NHNT có đặc điểm và vai trò gì (trong mối quan hệ so sánh với nhãn hiệu thông thường)?
  • Cơ chế bảo hộ đối với Nhãn hiệu nổi tiếng mang đặc trưng và có khác biệt như thế nào so với nhãn hiệu thông thường?
  • Việc đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng được các Điều ước quốc tế, cộng đồng quốc tế về Sở hữu trí tuệ, pháp luật một số nước và tại Việt Nam được quy định như thế nào?
  • Việc đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng tại Việt Nam còn tồn tại những vướng mắc, bất cập nào dưới góc độ cơ sở lý luận và thực tiễn thực thi cần phải được hoàn thiện?

3. Tình hình nghiên cứu Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

NHNT không phải là một đề tài mới vì đã được nhiều học giả trong và ngoài nước khai thác ở nhiều khía cạnh lý luận và thực tiễn khác nhau. Trong đó các đề tài được nhiều học giả nghiên cứu nhất là cơ chế pháp lý về bảo hộ đối với Nhãn hiệu nổi tiếng.

Các công trình trong nước, có Luận án Tiến sỹ “Bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng – Nghiên cứu so sánh giữa pháp luật Liên minh Châu Âu và Việt Nam” của tác giả Phan Ngọc Tâm. Đây là một công trình nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên về cơ chế bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng trên quan điểm pháp luật Việt Nam và Liên minh Châu Âu. Công trình nghiên cứu mới nhất về bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng là Báo cáo nghiên cứu “Bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng theo pháp luật Việt Nam – thực trạng và giải pháp hoàn thiện”. Đây là công trình nghiên cứu công phu của hai tác giả Phan Ngọc Tâm và Lê Quang Vinh trong khuôn khổ của “Dự án nhãn hiệu nổi tiếng” do Thanh tra Bộ KHCN phối hợp với Hiệp hội nhãn hiệu hàng hóa quốc tế (INTA) tổ chức nhằm đánh giá các quy định pháp luật hiện hành, các vướng mắc thực tiễn đối với việc bảo hộ và thực thi quyền đối với Nhãn hiệu nổi tiếng tại Việt Nam và đề xuất phương hướng điều chỉnh Luật Sở hữu trí tuệ.

Các công trình nước ngoài tiêu biểu có tác phẩm “Famous and well-known marks – An international analysis” của tác giả Frederick W. Mostert, cuốn sách đã đề cập đến những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến việc thực thi cơ chế bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng, đặc biệt tác giả có đề cập đến các tiêu chí đánh giá Nhãn hiệu nổi tiếng. Công trình nghiên cứu “The protection of well-known marks in Asia” của tác giả Christopher Heath và Kung – Chung Liu, trong đó những vấn đề liên quan đến bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng được công trình nghiên cứu này giải quyết trên cơ sở lý luận và thực tiễn, từ đó góp phần quan trọng trong việc so sánh về cơ chế pháp lý bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng giữa các hệ thống pháp luật lớn trên thế giới. Bên cạnh đó, các bài báo, bài viết và công trình nghiên cứu của các học giả trên thế giới góp phần hoàn thiện lý luận chung và phản ánh thực tiễn trong việc bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng nói chung và vấn đề đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng nói riêng.

Như vậy, có thể thấy vấn đề về đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng, mặc dù là một phần trong tổng thể của cơ chế bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng nhưng chưa được chú trọng khai thác nghiên cứu chuyên sâu.

Để giải quyết vấn đề đặt ra của đối tượng nghiên cứu, tác giả đi từ giải quyết những vấn đề cơ bản của nhãn hiệu và Nhãn hiệu nổi tiếng (Chương 1 và 2) đến những vấn đề trực tiếp làm sáng tỏ nội dung đề tài (Chương 3).

4. Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Như đã trình bày tại mục 3, Nhãn hiệu nổi tiếng đã được nhiều học giả trong và ngoài nước khai thác ở nhiều khía cạnh lý luận và thực tiễn khác nhau. Trong đó các đề tài được nhiều học giả nghiên cứu nhất là cơ chế pháp lý về bảo hộ đối với Nhãn hiệu nổi tiếng. Tuy vậy, vấn đề về đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng, mặc dù là một phần trong tổng thể của cơ chế bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng nhưng chưa được chú trọng khai thác nghiên cứu chuyên sâu. Chính vì vậy, đối tượng nghiên cứu chính của đề tài là việc đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng nhằm làm rõ các quan điểm về Nhãn hiệu nổi tiếng, các tiêu chí đánh giá để công nhận một Nhãn hiệu nổi tiếng, cơ quan có thẩm quyền đánh giá, công nhận; giá trị pháp lý của việc công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng và các vấn đề pháp lý khác có liên quan. Từ đó đóng góp vào hệ thống lý luận về Nhãn hiệu nổi tiếng thông qua nghiên cứu các quy định của các Điều ước quốc tế, pháp luật của một số quốc gia trên thế giới điều chỉnh về Nhãn hiệu nổi tiếng. Cuối cùng là đề xuất hoàn thiện quy định pháp luật về đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng phù hợp với bối cảnh và mục đích của việc công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng ở Việt Nam. Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

Phạm vi nghiên cứu của đề tài là các quan điểm về Nhãn hiệu nổi tiếng, các tiêu chí đánh giá để công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng trong các Điều ước quốc tế như Công ước Paris, Hiệp định TRIPs, Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và các khuyến nghị không mang tính ràng buộc của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới. Đồng thời nghiên cứu và so sánh quan điểm của một số hệ thống pháp luật như Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu, Nhật Bản, Trung Quốc và Việt Nam để có cái nhìn tổng quan về bản chất, ý nghĩa của đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng; cơ chế công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng, các tiêu chí và phương pháp đánh giá để công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng; cơ quan có thẩm quyền trong việc công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng và một số vấn đề pháp lý liên quan.

5. Phương pháp tiến hành nghiên cứu

  • Đề tài áp dụng các phương pháp nghiên cứu pháp luật bao gồm:

5.1. Phương pháp pháp lý truyền thống

Đây là phương pháp nghiên cứu pháp luật được thực hiện thông qua việc phân tích, đánh giá và diễn giải nội dung của quy định của pháp luật liên quan đến đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng để từ đó làm sáng tỏ các vấn đề về lý luận và thực tiễn của đối tượng nghiên cứu.

5.2. Phương pháp pháp lý so sánh

Đây là phương pháp nghiên cứu pháp luật được thực hiện trên cơ sở phân tích, đánh giá những điểm giống nhau và khác nhau giữa quy phạm pháp luật cụ thể về đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng ở các hệ thống pháp luật để thấy được sự khác biệt và tương đồng một cách khái quát nhất.

5.3. Phương pháp pháp lý lịch sử

Đây là phương pháp nghiên cứu pháp luật được thực hiện trên cơ sở tìm hiểu sự phát triển của một chế định pháp luật trong lịch sử lập pháp của một hệ thống pháp luật quốc gia hay ở phạm vi quốc tế tại các điều ước quốc tế. Phương pháp pháp lý lịch sử giúp các nhà nghiên cứu hiểu được nguồn gốc, quá trình và quy luật phát triển để từ đó có thể dự báo xu hướng phát triển của chúng trong tương lai. Đồng thời, phương pháp pháp lý lịch sử còn giúp nhà nghiên cứu tìm ra những sự giải thích hợp lý và khoa học cho những vấn đề pháp lý được đặt ra của đối tượng nghiên cứu.

5.4. Phương pháp pháp lý kinh tế Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

Phương pháp pháp lý kinh tế là sự kết hợp giữa nghiên cứu pháp luật với kinh tế xuất phát từ mối liên hệ chặt chẽ của chúng với nhau. Nghiên cứu lĩnh vực pháp luật về Sở hữu trí tuệ càng không thể tách khỏi các yếu tố kinh tế. Các nguyên tắc, học thuyết kinh tế cho phép giải thích một cách hiệu quả, thuyết phục những vấn đề pháp lý liên quan đến quyền và thực thi quyền Sở hữu trí tuệ để từ đó thấy được giá trị kinh tế cũng như vai trò, tầm quan trọng của chúng trong cơ cấu tài sản của doanh nghiệp.

5.5. Phương pháp pháp lý xã hội

Phương pháp pháp lý xã hội được xác lập dựa trên việc giải quyết mối quan hệ tương tác biện chứng giữa pháp luật và xã hội. Sự tác động của các quy phạm pháp luật sau khi được ban hành đến đời sống xã hội và ngược lại, các thực trạng và các điều kiện xã hội sẽ ảnh hưởng như thế nào đến tính khả thi, hiệu quả của các quy phạm pháp luật, đặc biệt là những vấn đề pháp lý có khuynh hướng định tính hơn là định lượng như việc đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng.

Các phương pháp nghiên cứu nêu trên còn được tác giả sử dụng kết hợp với phương pháp nghiên cứu đọc hiểu, tổng hợp, phân tích, đánh giá, suy luận trực tiếp trên tài liệu, sách vở, các trang thông tin điện tử (internet) nhằm giải quyết một cách hiệu quả nhất đối với các câu hỏi nghiên cứu mà đề tài đặt ra.

6. Ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng của đề tài

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin hiện nay, việc đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của chủ sở hữu nhãn hiệu. Trong khi đó pháp luật về đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng tại Việt Nam đã tồn tại nhiều hạn chế, bất cập, có thể kể một vài điển hình như: (1) Nhiều tiêu chí đánh giá để công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng chưa được cụ thể và còn định tính; (2) Chưa xác định các trường hợp cụ thể được công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng; (3) Chưa phân định rõ ràng cơ quan có thẩm quyền công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng.

Chính vì vậy, luận văn này sẽ đi sâu vào nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn của ý nghĩa, bản chất pháp lý, kinh tế – xã hội, cơ chế công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng, các tiêu chí và phương pháp đánh giá để công nhận một Nhãn hiệu nổi tiếng, cơ quan có thẩm quyền trong việc công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng và các vấn đề pháp lý khác có liên quan, từ đó đề xuất các hướng hoàn thiện quy định pháp luật Việt Nam trên cơ sở phù hợp với bản chất khách quan và yêu cầu thực tiễn ở nước ta.

Chương 1: Những vấn đề lý luận và thực trạng pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng

1.1. Những vấn đề lý luận về nhãn hiệu và nhãn hiệu nổi tiếng

1.1.1. Lý luận về nhãn hiệu

1.1.1.1. Khái niệm và đặc điểm của nhãn hiệu Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

Trước khi thuật ngữ “nhãn hiệu” được sử dụng rộng rãi và điều chỉnh bởi pháp luật thì hình thức biểu hiện và cách thức tồn tại của nó đã xuất hiện từ khá sớm. Những người thợ Ấn Độ, thương nhân Trung Quốc thời cổ đại cách nay khoảng 2000 ngàn năm đã sử dụng các biểu tượng, ký hiệu dưới dạng hình vẽ, chữ viết, chữ số… chạm khắc, đục… trên các sản phẩm mà mình tạo ra hoặc buôn bán nhằm mục đích phân biệt các sản phẩm trên thị trường. Tuy nhiên, khi đó việc tạo ra và sử dụng chúng chỉ mang tính chất tự phát mà chưa thành một nhu cầu phổ biến.

Với sự ra đời của chủ nghĩa tư bản và nền kinh tế thị trường được vận hành, sản phẩm hàng hóa không ngừng tăng về số lượng và chủng loại, người tiêu dùng có nhiều sự lựa chọn hơn dẫn đến sự cạnh tranh giữa các thương nhân trên thị trường. Trong đó có những hành vi cạnh tranh không lành mạnh, phổ biến và sớm nhất là hành vi làm giả các sản phẩm được sử dụng phổ biến, vốn quen thuộc với người tiêu dùng. Tại nước Anh, vào thế kỷ XVIII, các thương nhân lớn đã phản ánh tình trạng các sản phẩm của họ bị làm giả, vì vậy để tránh tình trạng này, nước Anh được cho là quốc gia đầu tiên ban hành luật về bảo hộ độc quyền nhãn hiệu. Từ đó khởi đầu cho việc sử dụng rộng rãi và phổ biến của thuật ngữ “nhãn hiệu” trên thị trường và lịch sử pháp luật về quyền Sở hữu trí tuệ đối với nhãn hiệu.

Ngày nay, nhãn hiệu, cùng với quyền tác giả và các đối tượng khác của quyền Sở hữu công nghiệp là những tài sản quan trọng của các doanh nghiệp và khái niệm nhãn hiệu đã dần trở nên quen thuộc trong đời sống kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có một nội dung thống nhất nào để diễn giải nội hàm của thuật ngữ “nhãn hiệu”, chẳng hạn:

  • Theo Điều 15.1 của Hiệp định TRIPs định nghĩa về nhãn hiệu như sau:

“Bất kỳ một dấu hiệu, hoặc tổ hợp các dấu hiệu, bao gồm các dấu hiệu nhìn thấy được như chữ cái, chữ số, hình họa và dấu hiệu không nhìn thấy được như âm thanh, mùi, vị nếu có khả năng phân biệt hàng hoá hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp với hàng hoá hoặc dịch vụ của các doanh nghiệp khác, đều có thể được đăng ký làm nhãn hiệu”.

Tại Hoa Kỳ, Văn phòng Sáng chế và Nhãn hiệu Hoa Kỳ (USPTO) cho rằng nhãn hiệu, bao gồm nhãn hiệu hàng hóa và nhãn hiệu dịch vụ được hiểu là bất kỳ từ ngữ, tên gọi, dấu hiệu, hình vẽ hoặc sự kết hợp của chúng được sử dụng hoặc sẽ được sử dụng trong thương mại nhằm xác định nguồn gốc hàng hóa, dịch vụ và phân biệt những hàng hóa, dịch vụ của một chủ thể kinh doanh với hàng hóa, dịch vụ của các chủ thể kinh doanh khác;

Theo Liên minh Châu Âu, luật nhãn hiệu quy định “nhãn hiệu có thể bao gồm bất kỳ dấu hiệu nào có thể được thể hiện một cách cụ thể và rõ ràng dưới dạng các từ, bao gồm tên riêng, hình ảnh, chữ viết, chữ số, hình dáng hoặc bao bì của hàng hóa, với điều kiện là chúng có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của một chủ thể kinh doanh này với hàng hóa, dịch vụ của các chủ thể kinh doanh khác”; Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

Tại Khoản 16 Điều 4 của Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam quy định: “nhãn hiệu là dấu hiệu để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau”.

Mặc dù, hiện nay có nhiều định nghĩa về nhãn hiệu, nhưng các định nghĩa về nhãn hiệu đều thống nhất những nội dung cơ bản của nhãn hiệu, đây cũng là những đặc điểm của nhãn hiệu:

Một là, nhãn hiệu là dấu hiệu có thể nhìn thấy được như chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh,… đến cả những nhãn hiệu không nhìn thấy được như âm thanh, mùi,… Tùy vào mỗi quốc gia mà việc mở rộng các dấu hiệu có thể đăng ký nhãn hiệu là khác nhau, chẳng hạn tại Hoa Kỳ, cho phép mở rộng đăng ký nhãn hiệu âm thanh, mùi.

Trong khi đó, pháp luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam chưa có quy định nào liên quan đến xem xét và đăng ký các nhãn hiệu dưới dạng các dấu hiệu này.

Hai là, nhãn hiệu là dấu hiệu có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của chủ sở hữu nhãn hiệu với hàng hóa, dịch vụ của chủ thể khác trên thị trường. Đặc điểm này của nhãn hiệu mang đến rất nhiều ý nghĩa trong thực tiễn, khả năng phân biệt của nhãn hiệu càng mạnh, kết hợp với các yếu tố nội tại của hàng hóa, dịch vụ và khả năng kinh doanh chủ sở hữu nhãn hiệu sẽ mang lại sự thu hút, chú ý của người tiêu dùng đối với nhãn hiệu đó. Ngoài ra, khả năng phân biệt của nhãn hiệu còn có ý nghĩa trong việc chống lại những hành vi cố ý gây nhầm lẫn của cá nhân, tổ chức khác nhằm lợi dụng uy tín của nhãn hiệu, chủ sở hữu nhãn hiệu để cạnh tranh không lành mạnh, qua đó bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và chủ sở hữu nhãn hiệu.

Ba là, nhãn hiệu là một tài sản vô hình của chủ thể kinh doanh có khả năng định giá được để lưu thông trên thị trường. Giá trị của nhãn hiệu thể hiện rõ nhất khi chúng được chuyển nhượng trên thị trường.

Bốn là, quyền Sở hữu trí tuệ đối với nhãn hiệu chỉ được phát sinh khi nó đã được đăng ký bảo hộ trong phạm vi lãnh thổ của một quốc gia hay một vùng lãnh thổ nhất định. Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu hầu hết các quốc gia theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (first to file), bên cạnh đó cũng có một số quốc gia áp dụng thêm nguyên tắc ưu tiên cho quyền sử dụng trước (first to use). Tuy nhiên, đối với Nhãn hiệu nổi tiếng, cơ chế bảo hộ có sự khác biệt và mang đặc trưng riêng so với nhãn hiệu thông thường, vấn đề này sẽ được nghiên cứu, làm rõ trong phần sau của luận văn này.

1.1.1.2. Vai trò của nhãn hiệu Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

Vai trò của nhãn hiệu được biểu hiện bởi các chức năng của một nhãn hiệu, hiện nay với sự phát triển của nền thương mại hàng hóa, dịch vụ thì nhãn hiệu càng giữ một vai trò quan trọng trong hệ thống tài sản trí tuệ của doanh nghiệp cũng như thỏa mãn các yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Nhìn chung, nhãn hiệu thể hiện các vai trò như sau:

  • Tạo cầu nối giữa người tiêu dùng và nhà sản xuất, nhà cung ứng dịch vụ:

Vai trò này của nhãn hiệu xuất phát từ chức năng xác định nguồn gốc hàng hóa của nhãn hiệu. Nhãn hiệu mang đến những thông tin chỉ dẫn về xuất xứ, nguồn gốc của hàng hóa, dịch vụ. Đồng thời nhãn hiệu cũng cho người tiêu dùng biết rằng nhãn hiệu đó thuộc về một nhà sản xuất hoặc nhà cung ứng dịch vụ cụ thể chứ không phải bất cứ chủ thể nào khác kinh doanh cùng loại hàng hóa, dịch vụ trên thị trường. Bất kỳ các vấn đề liên quan đến sản phẩm, dịch vụ, người tiêu dùng đều có thể trực tiếp liên hệ hoặc phản ánh thông qua bên thứ ba đến nhà sản xuất. Ở chiều ngược lại, thông qua các thông tin phản ánh, dư luận xã hội đối nhãn hiệu, nhà sản xuất sẽ có nguồn thông tin khách quan để xây dựng các chiến lược phát triển sản phẩm, dịch vụ để tiếp tục phục vụ thị hiếu người tiêu dùng, từ đó phát triển nhãn hiệu của mình ở một tầm vóc mới.

  • Tạo ấn tượng về hàng hóa, dịch vụ trên thị trường:

Khi nhãn hiệu được gắn và sử dụng với một loại hàng hóa, dịch vụ cụ thể sẽ tạo nên sự cạnh tranh trên thị trường đối với các chủ thể kinh doanh cùng loại hàng hóa, dịch vụ. Môi trường cạnh tranh hoàn hảo luôn là môi trường mà có nhiều chủ thể kinh doanh cùng loại hàng hóa, lĩnh vực dịch vụ. Vì vậy, một thị trường mà người tiêu dùng có rất nhiều sự lựa chọn thay thế thì lúc đó nhãn hiệu sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc khẳng định vị trí của nó trong tâm trí người tiêu dùng. Nhãn hiệu có thể gây sự chú ý đến người tiêu dùng bằng nhiều cách thức khác nhau, chẳng hạn như yếu tố thẩm mỹ, hình thức đặc trưng của nhãn hiệu. Tuy nhiên, hầu hết hiện nay các chủ thể kinh doanh cho rằng một nhãn hiệu có mức độ danh tiếng cao (thông qua các số liệu về sức mua hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu) mới là yếu tố để lại ấn tượng sâu đậm, bền vững đối với người tiêu dùng. Có nhiều yếu tố để tạo nên uy tín, danh tiếng cho nhãn hiệu, tuy nhiên yếu tố cơ bản là chất lượng của hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu đó, bởi vì đây là một trong các yếu tố kích thích người tiêu dùng tiếp tục mua thêm hàng hóa, sử dụng dịch vụ, và cũng từ đây nhãn hiệu ngày càng trở thành một ấn tượng mạnh mẽ của người tiêu dùng khi lựa chọn hàng hóa, dịch vụ.

  • Ngày càng trở thành một tài sản quan trọng của doanh nghiệp:

Vai trò của nhãn hiệu ngày nay, cũng như các tài sản trí tuệ khác của doanh nghiệp trong cách mạng công nghệ 4.0 đang ngày một trở nên quan trọng, nhất là đối với những nhãn hiệu mạnh đã khẳng định được uy tín trên thị trường. Đặc biệt, đối với các Nhãn hiệu nổi tiếng thì giá trị của nhãn hiệu không chỉ đại diện cho tài sản của doanh nghiệp, thậm chí trong một số trường hợp còn trở thành một biểu tượng kinh doanh, đóng góp quan trọng cho nền kinh tế quốc gia nơi có nhãn hiệu đó được sử dụng và kinh doanh. Việc định giá một nhãn hiệu đã trở thành một nghiệp vụ quen thuộc và là một phần không thể thiếu trong quá trình đánh giá tài sản doanh nghiệp. Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

1.1.1.3. Khái quát chung pháp luật về nhãn hiệu

Pháp luật về nhãn hiệu ra đời một tất yếu của lịch sử phát triển kinh tế – xã hội, bản chất pháp luật về nhãn hiệu nói riêng và quyền Sở hữu trí tuệ nói chung là một chế định pháp luật về tài sản và quyền sở hữu. Do đó, pháp luật về nhãn hiệu ra đời trước hết nhằm mục đích bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ sở hữu nhãn hiệu, tiếp đó là nhằm đảm bảo quyền, lợi ích chính đáng của các chủ thể có liên quan và lợi ích chung của xã hội.

Thực tiễn đã cho thấy, pháp luật về nhãn hiệu ra đời trong xã hội tư hữu đã phát triển nền kinh tế thị trường, cụ thể các nghiên cứu chỉ ra rằng, luật về nhãn hiệu đã xuất hiện vào những năm 1800 tại nước Anh với đạo luật nền tảng là Đạo Luật đăng ký nhãn hiệu (1875) và Đạo Luật về Nhãn hiệu thương mại (1862) sau khi tại nước Anh đã phát sinh một số vụ kiện tụng liên quan đến nhãn hiệu. Tại Hoa Kỳ cũng có những vụ việc nổi tiếng tạo thành án lệ về bảo hộ nhãn hiệu được giải quyết bởi Tòa án tối cao Hoa Kỳ. Pháp luật về nhãn hiệu sơ khai ra đời dựa trên thực trạng giả mạo hàng hóa của các chủ thể kinh doanh hoặc tình trạng cố tình gây ra nhầm lẫn hàng hóa của một bộ phận thương nhân để trục lợi, vì vậy luật về nhãn hiệu sơ khai nhằm mục đích ngăn chặn sự nhầm lẫn hàng hóa của các chủ thể kinh doanh trên thị trường.

Từ nền tảng hệ thống thông luật, các chế định pháp luật thành văn về nhãn hiệu cũng được ra đời, cho đến nay, pháp luật về nhãn hiệu không ngừng hoàn thiện và trở nên phổ biến ở mọi quốc gia. Sự ra đời và phát triển của pháp luật về nhãn hiệu góp phần giải quyết một số vấn đề kinh tế – xã hội, cụ thể:

  • Góp phần ngăn chặn các hành vi cạnh tranh không lành mạnh:

Bảo hộ nhãn hiệu sẽ giúp cho chủ sở hữu nhãn hiệu được độc quyền sử dụng nhãn hiệu của mình đối với các hàng hóa, dịch vụ được cung cấp trên thị trường bởi chủ sở hữu đó. Từ đó, chủ sở hữu nhãn hiệu ngăn chặn các hành vi cố tình bắt chước hay gây nhầm lẫn hàng hóa, dịch vụ của các chủ thể kinh doanh khác trong cùng ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh. Trong thời gian đầu của pháp luật nhãn hiệu, giải quyết vấn đề này được coi trọng nhất, bởi lẽ, việc ngăn chặn các hành vi xâm phạm nhãn hiệu để cạnh tranh không lành mạnh là nguyên nhân đầu tiên cho sự ra đời của pháp luật về nhãn hiệu.

  • Đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng:

Quyền lợi người tiêu dùng đôi khi là một cơ sở để đánh giá, chứng minh một hành vi cạnh không lành mạnh của một chủ thể kinh doanh khi hậu quả của việc giả mạo, gây nhầm lẫn nhãn hiệu khác làm cho người tiêu dùng mua phải những sản phẩm kém chất lượng không phù hợp với mong đợi của họ. Cùng với sự phát triển của pháp luật về nhãn hiệu, quyền lợi của người tiêu dùng đã trở thành một mối quan tâm tất yếu của pháp luật về nhãn hiệu.

  • Tạo tâm lý an toàn cho nhà đầu tư:

Thông qua việc bảo hộ nhãn hiệu, “nhà đầu tư có thể an tâm đầu tư nhãn hiệu vào thị trường với sự tin tưởng rằng không ai có thể chiếm đoạt nó”. Từ đó làm cho nhà đầu tư có ý thức hơn trong việc sử dụng nhãn hiệu của mình và gián tiếp tạo sự ràng buộc đảm bảo hoặc thậm chí trở thành động lực để tăng chất lượng hàng hóa, dịch vụ do mình sản xuất, kinh doanh.

1.1.2. Những vấn đề lý luận về nhãn hiệu nổi tiếng Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

1.1.2.1 Định nghĩa nhãn hiệu nổi tiếng

NHNT trước hết là một nhãn hiệu cụ thể, theo cách hiểu thông thường, đó là nhãn hiệu đã trải qua quá trình sử dụng liên tục cho hàng hóa, dịch vụ và được nhiều người tiêu dùng biết đến. Xét về mặt bản chất đây là một tình trạng đặc biệt của nhãn hiệu – đó là sự nổi tiếng của nhãn hiệu. Mặc dù khái niệm về Nhãn hiệu nổi tiếng đã tồn tại từ rất lâu trong xã hội, tuy nhiên thuật ngữ “NHNT” chỉ được chính thức hóa bởi Công ước Paris, thông qua việc đề cập đến nghĩa vụ của các quốc gia thành viên trong việc từ chối đăng ký, hủy bỏ đăng ký và ngăn cấm sử dụng đối với một nhãn hiệu mà nó có khả năng gây nhầm lẫn với một Nhãn hiệu nổi tiếng. Công ước Paris không đưa ra bất kỳ một định nghĩa pháp lý chính thức nào về Nhãn hiệu nổi tiếng, tương tự như vậy đối với Hiệp định TRIPs, mặc dù Hiệp định này mở rộng bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng đối với dịch vụ, đồng thời quy định một số căn cứ chung để xác định một nhãn hiệu được coi là nổi tiếng, trong khi đó cũng không có một định nghĩa pháp lý chính thức về Nhãn hiệu nổi tiếng.

Các Điều ước quốc tế đều không định nghĩa về Nhãn hiệu nổi tiếng, do vậy định nghĩa Nhãn hiệu nổi tiếng được đưa ra dưới góc nhìn của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, không phải pháp luật quốc gia nào cũng có định nghĩa về Nhãn hiệu nổi tiếng, thậm chí một số quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, Nhật Bản và luật chung của Liên minh Châu Âu cũng không đưa ra một định nghĩa chính thức về Nhãn hiệu nổi tiếng. Nhìn chung, định nghĩa về Nhãn hiệu nổi tiếng tại các quốc gia dưới hai hình thức cơ bản:

Các định nghĩa Nhãn hiệu nổi tiếng tập trung vào giải thích nội hàm của khái niệm nổi tiếng của nhãn hiệu, chẳng hạn Bộ Luật Sở hữu trí tuệ của Pháp đưa ra định nghĩa Nhãn hiệu nổi tiếng là nhãn hiệu được công nhận bởi một tỷ lệ lớn người tiêu dùng hay bộ phận công chúng có liên quan đến quá trình sản xuất, phân phối và sử dụng hàng hóa mang nhãn hiệu và được nhận biết một cách rõ ràng như là một sự xác định đối với nguồn gốc riêng biệt của những sản phẩm này. Hay theo luật Trung Quốc, tại Bản quy định về xác định và bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng ban hành ngày 7/3/2014 của Cơ quan quản lý Nhà nước về công nghiệp và thương mại Trung Quốc (SAIC) nhằm hướng dẫn Điều 13 và Điều 14 của Luật nhãn hiệu năm 2013 liên quan đến Nhãn hiệu nổi tiếng kèm theo Lệnh số 66 đã định nghĩa Nhãn hiệu nổi tiếng ở Điều 2 như sau: “NHNT là nhãn hiệu được biết đến rộng rãi bởi bộ phận người tiêu dùng có liên quan tại Trung Quốc”. Tại Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, theo Khoản 20, Điều 4 thì “nhãn hiệu nổi tiếng là nhãn hiệu được người tiêu dùng biết đến một cách rộng rãi trên toàn lãnh thổ Việt Nam”.

Các định nghĩa Nhãn hiệu nổi tiếng tập trung vào đặc trưng của Nhãn hiệu nổi tiếng, chẳng hạn Luật nhãn hiệu của Ấn Độ thì nhấn mạnh ở tính chất dễ bị xâm phạm của Nhãn hiệu nổi tiếng, cụ thể “Một nhãn hiệu nổi tiếng có nghĩa là nhãn hiệu trở nên nổi tiếng trong một bộ phận đáng kể của công chúng sử dụng hàng hóa hay dịch vụ mang nhãn hiệu mà sự sử dụng nhãn hiệu như thế cho các hàng hóa hay dịch vụ khác sẽ có nguy cơ tạo ra một sự kết nối trong lĩnh vực thương mại giữa những hàng hóa hay dịch vụ đó với chủ thể sử dụng nhãn hiệu cho hàng hóa hay dịch vụ được đề cập trước đó”.

Như vậy có thể thấy cho đến nay vẫn chưa có cách hiểu duy nhất và cuối cùng đối với Nhãn hiệu nổi tiếng, tuy nhiên, cách tiếp cận cách hiểu về Nhãn hiệu nổi tiếng ở các quốc gia, các hệ thống pháp luật là tương đồng nhau nếu xét về bản chất của Nhãn hiệu nổi tiếng khi thống nhất điểm cơ bản của chúng, đó là các đặc trưng hay đặc điểm của Nhãn hiệu nổi tiếng, cho dù pháp luật quốc gia đó có đề cập hay không đề cập đến định nghĩa Nhãn hiệu nổi tiếng.

1.1.2.2. Đặc trưng của nhãn hiệu nổi tiếng Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

Nhãn hiệu có uy tín và danh tiếng được bộ phận người tiêu dùng hoặc công chúng có liên quan biết đến rộng rãi:

Đây là đặc điểm quan trọng nhất của Nhãn hiệu nổi tiếng, sự nổi tiếng của một nhãn hiệu đầu tiên phải được nhiều người biết đến. Sự nổi tiếng của một nhãn hiệu là một quá trình sử dụng nhãn hiệu lâu dài, liên tục trên hàng hóa, dịch vụ để định hình, khắc sâu và trở nên quen thuộc trong tâm trí người tiêu dùng, thông thường những Nhãn hiệu nổi tiếng trên thế giới phần lớn là có một thời gian tồn tại từ rất lâu và là những nhãn hiệu mạnh hay nói cách khác là những nhãn hiệu có giá trị thương mại cao. Tìm hiểu quá trình phát triển của một nhãn hiệu sẽ thấy có nhiều yếu tố khách quan và chủ quan dẫn đến khả năng một nhãn hiệu được biết đến một cách rộng rãi. Tuy nhiên, trong đó yếu tố chủ quan là nhân tố quyết định để một nhãn hiệu đạt được sự được nổi tiếng, đó là tập hợp các nhân tố thuộc về nội lực như tài chính, trí tuệ trong kinh doanh cũng như uy tín, chất lượng sản phẩm, cách thức phục vụ…. Chẳng hạn có thể thấy ở trường hợp của nhãn hiệu COCA-COLA, nguồn gốc sự nổi tiếng của nhãn hiệu này trên toàn thế giới đã thể hiện một trí tuệ kinh doanh sắc sảo đó là tạo ra sự khác biệt đối với sản phẩm. Trước khi COCA-COLA ra đời, thị trường nước giải khát thời kỳ đó bao gồm bia tươi, nước thổ phục linh, nước gừng, nước cam, nước chanh và các loại nước pha chế thủ công khác. COCA-COLA là nhãn hiệu tiên phong trên thị trường với sản phẩm nước giải khát từ nước cola với công thức độc đáo. Nhãn hiệu này đã có thời gian độc quyền trên thị trường khá lâu và được người tiêu dùng biết đến không chỉ ở quốc gia nó ra đời mà đến người tiêu dùng trên toàn thế giới. Có thể thấy, cách thức COCA-COLA trở nên nổi tiếng không phải là việc tập trung xây dựng nhãn hiệu cho những chủng loại hàng hóa hiện tại mà là nhà đầu tiên cung cấp cho thị trường một sản phẩm mới và định hình một tiêu chuẩn mới cho nước giải khát, hay nói cách khác yếu tố làm nên sự nổi tiếng của nhãn hiệu này là sự sáng tạo và chất lượng đặc trưng của sản phẩm.

Như vậy, có thể thấy, sự khác biệt giữa nhãn hiệu thông thường và Nhãn hiệu nổi tiếng là khả năng gây ấn tượng mạnh với người tiêu dùng không phải chỉ là hình thức bên ngoài của nhãn hiệu mà các yếu tố bên trong của nhãn hiệu như chất lượng sản phẩm, cách thức phục vụ, trí tuệ trong kinh doanh…. Các yếu tố này đã trở thành một biểu tượng của uy tín, danh tiếng gắn liền với hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu. Đây cũng là yếu tố quyết định trong việc hình thành và duy trì khả năng phân biệt của người tiêu dùng giữa Nhãn hiệu nổi tiếng với nhãn hiệu khác cho các nhóm hàng hóa, dịch vụ cùng loại.

Tuy nhiên, đặc điểm sự nổi tiếng của nhãn hiệu không đồng nghĩa với việc phải được toàn bộ hay phần lớn người tiêu dùng trên thị trường biết đến như quan điểm của một số quốc gia trước đây. Quan điểm phổ biến hiện nay về vấn đề này đó là nhãn hiệu được coi là nổi tiếng chỉ cần đạt tình trạng nổi tiếng trong cộng đồng người tiêu dùng có liên quan. Điều này xuất phát từ một thực tế hợp lý theo nguyên tắc thị trường cung và cầu, khi người tiêu dùng có nhu cầu về hàng hóa, dịch vụ nào thì sẽ có nhà cung cấp tương ứng. Vì vậy Nhãn hiệu nổi tiếng cũng như nhãn hiệu thông thường luôn có đối tượng khách hàng cụ thể. Khi được số lượng hoặc tỷ lệ đáng kể người tiêu dùng có liên quan biết đến nhãn hiệu đó thì sẽ trở nên nổi tiếng. Có thể thấy điều này tại Bộ Quy tắc Công nhận và Bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng của Trung Quốc, so với Bộ Quy tắc cũ trước năm 1996, nhà làm luật đã thay đổi cụm từ “được biết đến rộng rãi trong thị trường” thành “được biết đến rộng rãi trong bộ phận người tiêu dùng có liên quan”. Trong các tiêu chí đánh giá cần xem xét một nhãn hiệu là nổi tiếng, Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam cũng đề cập đến tiêu chí liên quan đến “người tiêu dùng có liên quan”, cụ thể tại Khoản 1 Điều 75 quy định: “Số lượng người tiêu dùng liên quan đã biết đến nhãn hiệu thông qua việc mua bán, sử dụng hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu hoặc thông qua quảng cáo”. Đến nay, quy định pháp luật các nước cũng như ở bình diện quốc tế đều khẳng định “người tiêu dùng có liên quan” biết đến hoặc thừa nhận nhãn hiệu là nổi tiếng là một trong những căn cứ quan trọng để xác định Nhãn hiệu nổi tiếng, điều này có thể nhận thấy trong Bản khuyến nghị chung tháng 09/1999 được ban hành bởi Đại hội đồng của Công ước Paris và Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế Giới (WIPO) về bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng (sau đây gọi tắt là Bản khuyến nghị WIPO).

  • NHNT là nhãn hiệu có căn cứ xác lập quyền trên cơ sở thực tiễn sử dụng liên tục, lâu dài và phổ biến của nhãn hiệu đó:

Đây có thể xem là một đặc điểm ngoại lệ của nguyên tắc xác lập quyền đối với quyền Sở hữu công nghiệp nói chung và đối với nhãn hiệu nói riêng. Thay vì nguyên tắc chung là cần phải đăng ký để được cấp văn bằng bảo hộ thì quyền Sở hữu công nghiệp đối với Nhãn hiệu nổi tiếng được xác lập trên cơ sở thực tiễn sử dụng liên tục, lâu dài và phổ biến của nhãn hiệu đó mà không phụ thuộc vào thủ tục đăng ký. Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, tại Điểm a Khoản 3 Điều 6 đã khẳng định nguyên tắc này: “Đối với nhãn hiệu nổi tiếng, quyền sở hữu được xác lập trên cơ sở sử dụng, không phụ thuộc vào thủ tục đăng ký”. Quy định này phù hợp với các Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên như Điều 6bis Công ước Paris, Điều 16(2) – Hiệp định TRIPs. Đặc điểm này là hệ quả tất yếu của quá trình một nhãn hiệu trở nên nổi tiếng, thông thường một nhãn hiệu được sử dụng liên tục thì sẽ trở nên quen thuộc (hay trở nên phổ biến) với người tiêu dùng và khi nhãn hiệu đó càng được sử dụng lâu dài, sự nổi tiếng của nhãn hiệu đó càng được củng cố. Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

Có thể thấy, quá trình một nhãn hiệu trở nên nổi tiếng là một quá trình phát triển của nhãn hiệu, đầu tiên một nhãn hiệu mới phải có một bộ phận người tiêu dùng thừa nhận và chấp nhận nó, để làm sao một nhãn hiệu được người tiêu dùng chấp nhận và lựa chọn là cả một chiến lược kinh doanh và tiếp thị của doanh nghiệp, theo hai học giả nghiên cứu về chiến lược tiếp thị và phát triển nhãn hiệu người Mỹ – Al Ries và Laura Ries trong cuốn sách “Nguồn gốc nhãn hiệu – Sự tiến hóa của sản phẩm liên tục tạo nên cơ hội xuất hiện cho các nhãn hiệu mới như thế nào?” (2007, trang 49) đã nhận định: “Mục tiêu ban đầu của chương trình xây dựng nhãn hiệu không phải là thị trường cho một sản phẩm hay dịch vụ nào cả mà là đưa sản phẩm vào tâm trí mọi người”. Các chủ sở hữu nhãn hiệu có nhiều cách thức khác nhau để thuyết phục người tiêu dùng quyết định lựa chọn sản phẩm cho mình, từ việc không ngừng cải tiến chất lượng hàng hóa, cung cách phục vụ cho đến việc sáng tạo ra các hàng hóa, dịch vụ mới chưa từng kinh doanh trên thị trường hoặc khai thác những mảng, phân khúc khác nhau của những hàng hóa, dịch vụ vốn đã phổ biến, ví dụ có thể thấy trong trường hợp này đó là nhãn hiệu đồng hồ Rolex, ra đời vào năm 1908 khi mà khá nhiều nhãn hiệu đồng hồ đeo tay đã có mặt trên thị trường, tuy nhiên trong tâm trí người tiêu dùng khi đó không hề có khái niệm “đồng hồ cao cấp” và tất nhiên không hề có bất kỳ một nhãn hiệu nào của chủng loại hàng này, như vậy với việc giới thiệu Rolex đã tạo ra quan niệm về một phân khúc sản phẩm đồng hồ đeo tay mới, đến ngày nay nó đã chiếm một phần quan trọng trên thị trường đồng hồ. Khi một nhãn hiệu đã được một bộ phận người tiêu dùng lựa chọn thì để bộ phận người tiêu dùng đó tiếp tục lựa chọn lại hàng hóa, dịch vụ mà không tìm kiếm một nhãn hiệu của doanh nghiệp khác thay thế, cũng như không ngừng tiếp tục mở rộng thị trường để tiếp cận những người tiêu dùng tiềm năng khác là yếu tố sống còn của một nhãn hiệu và nhiệm vụ của doanh nghiệp không gì khác ngoài việc tiếp duy trì sản xuất, cung ứng dịch vụ liên tục đảm bảo phục vụ khách hàng hiện hữu kết hợp với các chiến lược tiếp thị, quảng cáo để giới thiệu hàng hóa, dịch vụ đến các khách hàng tiềm năng.

Ngày nay quảng cáo, tiếp thị giữ vai trò rất quan trọng trong việc khẳng định sự tồn tại của một nhãn hiệu, nó vừa đóng vai trò “nhắc lại” với người tiêu dùng hiện hữu vừa giới thiệu đến khách hàng tiềm năng. Đồng thời, quảng cáo và tiếp thị còn là kênh phổ biến để kết nối người tiêu dùng với doanh nghiệp, từ đó góp phần làm cho hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu trở nên quen thuộc với người tiêu dùng và ngày càng được sử dụng phổ biến, thậm chí có những trường hợp nhãn hiệu đó trở thành một biểu tượng đại diện cho một hàng hóa, dịch vụ cụ thể từ đó làm mất đi tính phân biệt của nhãn hiệu đó. Chẳng hạn tại Việt Nam, đã có thời gian dài, xe gắn máy cũng thường được gọi chung là xe Honda bởi mức độ quá phổ biến của nó trên thị trường.

Như vậy có thể thấy, hầu như các nhãn hiệu trên thế giới đều là những nhãn hiệu được sử dụng liên tục, trở nên phổ biến với người tiêu dùng trong một khoảng thời gian rất dài, hàng năm, hàng chục hoặc thậm chí là lâu hơn. Chẳng hạn, nhãn hiệu BUDWEISER được sử dụng từ năm 1876 tại Cộng hòa Séc, nhãn hiệu kẹo sô-cô-la nổi tiếng và lâu đời nhất ở Hoa Kỳ là HERSHEY có từ năm 1894 hay nhãn hiệu HONDA, TOYOTA của Nhật Bản đã xuất hiện từ những năm 30, 40 của thế kỷ trước… Tính liên tục, lâu dài và phổ biến trong quá trình sử dụng là một đặc trưng quan trọng để xác định một Nhãn hiệu nổi tiếng trên thực tiễn. Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

Tuy nhiên, chính vì đặc điểm xác lập quyền này nên khi thực hiện quyền và giải quyết tranh chấp đối với Nhãn hiệu nổi tiếng, chủ sở hữu nhãn hiệu phải chứng minh nhãn hiệu của mình là nổi tiếng thông qua các tiêu chí đánh giá Nhãn hiệu nổi tiếng và nếu đáp ứng sẽ được công nhận bởi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền, khi đó quyền của chủ sở hữu hay việc lựa chọn các biện pháp bảo hộ cần thiết đối với Nhãn hiệu nổi tiếng trong vụ việc cụ thể mới được áp dụng và thực thi.

  • Là tài sản trí tuệ có giá trị rất lớn của doanh nghiệp:

Để đo lường giá trị của các tài sản trí tuệ nói chung và nhãn hiệu, cũng như Nhãn hiệu nổi tiếng nói riêng hiện nay phổ biến với hoạt động định giá. Thông qua hoạt động định giá, giá trị của Nhãn hiệu nổi tiếng được quy đổi ra tiền là một thước đo cơ bản nhất để đánh giá giá trị của một NHNH trên thị trường. Hiện nay có rất nhiều tổ chức định giá tài sản trí tuệ, tuy nhiên phổ biến và có uy tín nhất vẫn là kết quả xếp hạng hàng năm trên trang thông tin điện tử chính thức của tổ chức Interbard. Hầu như các nhãn hiệu có tên trên bảng xếp hạng hàng năm của Interband là những Nhãn hiệu nổi tiếng, quen thuộc trong các lĩnh vực hàng hóa, dịch vụ, đồng thời giá trị của những nhãn hiệu này đều cao hoặc rất cao. Thậm chí, không ít trường hợp, giá trị của các nhãn hiệu này còn cao hơn cả GDP của một quốc gia, chẳng hạn năm 2012, theo một so sánh thì giá trị thương hiệu của Apple cao hơn tổng sản lượng nội địa (GDP) của Ba Lan, Bỉ, Thụy Điển và Saudi Arabia, hay Đài Loan.

Giá trị của các Nhãn hiệu nổi tiếng không chỉ là một tài sản quan trọng của chủ sở hữu mà còn tạo nên một giá thương mại cao của các nhãn hiệu trong các hoạt động đầu tư như góp vốn, định giá, mua bán, sáp nhập. Giữa giá trị và tính nổi tiếng của nhãn hiệu là yếu tố gần như tồn tại song song và không thể tách rời với nhau của một Nhãn hiệu nổi tiếng. Vì vậy, trên thực tiễn, giá trị của nhãn hiệu là một những tiêu chí quan trọng quy định trong pháp luật của các quốc gia để đánh giá sự nổi tiếng của nhãn hiệu, chẳng hạn, tại Khoản 8 Điều 75 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam hoặc Điều 8(2) Luật Nhãn hiệu năm 1994 của Anh. Như vậy, có thể thấy đặc điểm này của Nhãn hiệu nổi tiếng cũng đồng thời là một dấu hiệu nhận biết tương đối cụ thể, dễ thấy của một nhãn hiệu được coi là nổi tiếng.

1.1.2.3. Các nguyên tắc của pháp luật về bảo hộ đối với nhãn hiệu nổi tiếng

Pháp luật về bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng là một trường hợp cụ thể và đặc biệt của pháp luật về bảo hộ nhãn hiệu, do vậy ngoài những vấn đề chung về bảo hộ nhãn hiệu, pháp luật về bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng có những nội dung đặc thù riêng nhằm đảm bảo phù hợp với đặc điểm của đối tượng được bảo hộ. Qua nghiên cứu các quy định về bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng của các thiết chế pháp luật quốc tế như Công ước Paris năm 1883, Hiệp định TRIPs năm 1994, Thỏa ước Madrid, Nghị định thư Madrid, Hiệp định CPTPP, Bản khuyến nghị WIPO và một số hệ thống pháp luật lớn như Luật chung Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản… và đối chiếu với pháp luật Việt Nam, có thể nhận thấy một số nguyên tắc cơ bản của pháp luật về bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng như sau:  Một là, đảm bảo công bằng trong việc bảo vệ lợi ích của chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng với lợi ích của người tiêu dùng, các chủ thể khác cũng như lợi ích công cộng: Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

Tương tự với nhãn hiệu, trước hết việc bảo hộ đối với Nhãn hiệu nổi tiếng nhằm mục đích bảo vệ lợi ích của chủ sở hữu nhãn hiệu. Tuy nhiên, pháp luật nhãn hiệu hiện đại nói chung ngày càng xem xét đáng kể đến quyền và lợi ích của người tiêu dùng, và do đó pháp luật về bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng cũng hướng đến đảm bảo công bằng trong việc bảo vệ lợi ích của chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng với lợi ích của người tiêu dùng, các chủ thể khác cũng như lợi ích công cộng.

Trước hết là bảo vệ lợi ích của chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng, nguyên tắc này có thể nhận thấy ở các quy định về điều chỉnh mối quan hệ giữa chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng với các chủ thể kinh doanh đang cạnh tranh trên thị trường:

Quan hệ này bao gồm các quy định liên quan đến việc sử dụng và khai thác Nhãn hiệu nổi tiếng trong các hoạt động thương mại, tuy nhiên vấn đề này không chỉ là đối tượng điều chỉnh của pháp luật về nhãn hiệu mà còn chịu sự kiểm soát của pháp luật về cạnh tranh. Như đã phân tích, thông qua các đặc điểm của Nhãn hiệu nổi tiếng đã cho thấy lợi ích lớn về thương mại của việc khai thác và sử dụng Nhãn hiệu nổi tiếng, tuy nhiên lợi ích này không chỉ thuộc về chủ sở hữu nhãn hiệu mà còn ở cả những tổ chức, cá nhân sử dụng bất hợp pháp. Đây là động cơ thúc đẩy các tổ chức, cá nhân, vốn không phải là chủ sở hữu nhãn hiệu hoặc được chủ sở hữu cho phép thực hiện các hành vi xâm phạm đối với Nhãn hiệu nổi tiếng. Thực tiễn cho thấy, ở các quốc gia đang phát triển là nơi phổ biến các hành vi xâm phạm Nhãn hiệu nổi tiếng, hiện tượng dễ nhận biết nhất đó việc sử dụng nhãn hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với Nhãn hiệu nổi tiếng trên các hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc tương tự với hàng hóa, dịch vụ mang Nhãn hiệu nổi tiếng. Hành vi này thông thường xuất hiện ở những quốc gia, thị trường nơi mà hàng hóa, dịch vụ của chủ sở hữu mang Nhãn hiệu nổi tiếng chưa từng sản xuất và đưa ra thị trường. Ngoài ra, khi xem xét các quy định điều chỉnh về mối quan hệ giữa chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng với các chủ thể kinh doanh hàng hóa, dịch vụ không tương tự cũng nhận thấy nguyên tắc bảo vệ lợi ích của chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng.

Việc bảo vệ lợi ích của chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng trong trường hợp này xuất phát từ vai trò và chức năng của Nhãn hiệu nổi tiếng, là một biểu tượng quen thuộc với người tiêu dùng, thông thường một Nhãn hiệu nổi tiếng thường được sử dụng cho một hoặc một nhóm hàng hóa, dịch vụ cụ thể. Vì vậy, tất yếu sẽ đặt ra một nghi vấn cho người tiêu dùng liên tưởng đến chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng nếu trên thị trường xuất hiện một hoặc nhóm hàng hóa “phi truyền thống” của chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng nhưng mang Nhãn hiệu nổi tiếng đó. Trong trường hợp này, người thứ ba bất kỳ sử dụng Nhãn hiệu nổi tiếng hoặc có dấu hiệu tương tự với Nhãn hiệu nổi tiếng cho mục đích thương mại nhưng chỉ trong phạm vi các sản phẩm khác biệt và không cạnh tranh trực tiếp với Nhãn hiệu nổi tiếng. Tuy nhiên, xét về bản chất, hành vi sử dụng Nhãn hiệu nổi tiếng hoặc sử dụng dấu hiệu tương tự với Nhãn hiệu nổi tiếng dù vô tình hay có chủ ý thì vẫn gây ảnh hưởng đến khả năng phân biệt của Nhãn hiệu nổi tiếng, từ đó xâm phạm đến danh tiếng hoặc uy tín của Nhãn hiệu nổi tiếng. Tại Hoa Kỳ, đây có thể được xem vấn đề trọng tâm của việc bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng với thuật ngữ được sử dụng là “sự lu mờ nhãn hiệu”. Sự lu mờ nhãn hiệu được hiểu theo pháp luật Hoa Kỳ là việc làm giảm đi khả năng nhận biết và phân biệt hàng hóa, dịch vụ của Nhãn hiệu nổi tiếng bất kể có tồn tại hay không tồn tại việc cạnh tranh giữa chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng với bên thứ ba khác, hay khả năng gây nhầm lẫn, lỗi lầm hay lừa dối. Khi một nhãn hiệu được công nhận là nổi tiếng, chủ sở hữu nhãn hiệu có quyền yêu cầu Tòa án ban hành một lệnh ngăn chặn chống lại việc sử dụng cho mục đích thương mại hoặc phi thương mại đối với Nhãn hiệu nổi tiếng đó nếu việc sử dụng đó có khả năng làm “lu mờ” đối với Nhãn hiệu nổi tiếng. Nguyên tắc này cũng áp dụng đối với trường hợp ngăn cấm việc đăng ký nhãn hiệu có dấu hiệu tương tự với Nhãn hiệu nổi tiếng của bên thứ ba khác. Tuy nhiên, quyền của chủ sở hữu đối với Nhãn hiệu nổi tiếng sẽ bị giới hạn trong một số trường hợp cụ thể, hay nói cách khác, chủ sở hữu không thể ngăn cấm việc sử dụng Nhãn hiệu nổi tiếng trong các trường hợp sau: Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

Việc sử dụng một cách công bằng Nhãn hiệu nổi tiếng bởi người khác trong hoạt động quảng cáo hay xúc tiến thương mại so sánh để nhận biết những hàng hóa, dịch vụ cạnh tranh với hàng hóa, dịch vụ mang Nhãn hiệu nổi tiếng; chẳng hạn một cửa hàng trang trí sử dụng một mẫu quảng cáo có nội dung “more colors than Revlon” (nhiều màu sắc hơn Revlon) sẽ không bị xem là làm lu mờ nhãn hiệu Revlon theo ngoại lệ này.

Việc sử dụng những Nhãn hiệu nổi tiếng không nhằm mục đích thương mại; chẳng hạn việc sử dụng, viện dẫn, nghiên cứu một Nhãn hiệu nổi tiếng trong một bài báo hay một công trình nghiên cứu khoa học.

Tất cả những hình thức báo cáo, thông tin hay bình luận tin tức. Việc thông tin thuần túy báo chí trong phạm vi luật định sẽ không bị ngăn cấm bởi pháp luật hay chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng.

Như vậy, thông qua chế định “sự lu mờ nhãn hiệu” của pháp luật Hoa Kỳ đã cho thấy mối quan hệ giữa chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng với chủ thể kinh doanh hàng hóa, dịch vụ không tương tự có thể thấy pháp luật Hoa Kỳ đã cố gắng giải quyết hài hòa lợi ích của các bên liên quan ở mức độ hợp lý nhất trên cơ sở nguyên tắc luật công bằng và đây cũng là nguyên tắc chung của pháp luật Liên minh Châu Âu.

Pháp luật Việt Nam mặc dù không sử dụng trực tiếp thuật ngữ “sự lu mờ nhãn hiệu” nhưng thông qua các quy định về đăng ký nhãn hiệu và sử dụng dấu hiệu tương tự với Nhãn hiệu nổi tiếng của bên thứ ba khác đã cho thấy vấn đề lu mờ nhãn hiệu cũng là vấn đề quan trọng trong việc đánh giá hành vi xâm phạm Nhãn hiệu nổi tiếng. Cụ thể một nhãn hiệu mới không thể được đăng ký có dấu hiệu tương tự đến mức gây nhầm lẫn với một Nhãn hiệu nổi tiếng cho hàng hóa, dịch vụ không tương tự nếu việc sử dụng nhãn hiệu đó xâm phạm đến sự phân biệt đối với Nhãn hiệu nổi tiếng, hoặc việc đăng ký dấu hiệu đó nhằm lợi dụng uy tín của Nhãn hiệu nổi tiếng. Bên thứ ba khác có thể bị xem là có hành vi xâm phạm Nhãn hiệu nổi tiếng nếu sử dụng dấu hiệu tương tự với Nhãn hiệu nổi tiếng hoặc dấu hiệu dưới dạng dịch nghĩa, phiên âm từ Nhãn hiệu nổi tiếng cho hàng hóa, dịch vụ bất kỳ, kể cả hàng hóa, dịch vụ không trùng, không tương tự và không liên quan tới hàng hóa, dịch vụ thuộc danh mục hàng hóa, dịch vụ mang Nhãn hiệu nổi tiếng, nếu việc sử dụng đó có khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa hoặc gây ấn tượng sai lệch về mối quan hệ giữa người sử dụng dấu hiệu đó với chủ sở Nhãn hiệu nổi tiếng nổi tiếng.

Pháp luật về bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng ngoài việc hướng đến bảo vệ quyền lợi chủ sở hữu, lợi ích của các chủ thể có liên quan khác như đã phân tích ở trên thì còn hướng đến bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng với mục tiêu cốt lõi là đảm bảo người tiêu dùng không bị lừa dối hay nhầm lẫn trong việc lựa chọn hàng hóa, dịch vụ trên thị trường, đồng thời mang lại những lợi ích kinh tế nhất định trong tiêu dùng. Pháp luật hiện đại về bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng ngày càng xem xét đáng kể đến quyền và lợi ích của người tiêu dùng bởi xuất phát từ học thuyết về chi phí tìm kiếm trong luật về nhãn hiệu. Học thuyết này cho rằng pháp luật về nhãn hiệu có thể giúp người tiêu dùng dễ dàng và ít tốn kém hơn trong việc xác định để lựa chọn hàng hóa, dịch vụ đúng với mong đợi của họ thông qua việc làm giảm thiểu chi phí tìm kiếm của người tiêu dùng. Người tiêu dùng có thể coi Nhãn hiệu nổi tiếng như là một con đường tắt giúp cho họ nhận biết về nguồn gốc và chất lượng hàng hóa, dịch vụ để nhanh chóng lựa chọn thay vì phải bỏ công sức, chi phí để tìm hiểu chi tiết. Đồng thời, thông qua đó cũng góp phần đảm bảo cho người tiêu dùng không bị lừa dối hay nhầm lẫn khi lựa chọn hàng hóa, dịch vụ phù hợp với nhu cầu và thị hiếu của mình.

  • Hai là, xác lập cơ chế bảo hộ phù hợp với đặc điểm của Nhãn hiệu nổi tiếng:

Như đã phân tích, Nhãn hiệu nổi tiếng là một tình trạng đặc biệt của nhãn hiệu, vì vậy các thiết chế pháp lý quốc tế cũng như pháp luật quốc gia đều xây dựng một cơ chế bảo hộ phù hợp với đặc điểm của Nhãn hiệu nổi tiếng, cụ thể:

Quyền Sở hữu công nghiệp đối với Nhãn hiệu nổi tiếng được xác lập trên cơ sở thực tiễn sử dụng rộng rãi nhãn hiệu đó mà không cần thực hiện thủ tục đăng ký. Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

Trước khi thống nhất nguyên tắc này trên bình diện quốc tế thì pháp luật một số quốc gia đã tiếp cận ngược lại, chẳng hạn ở Trung Quốc trước khi Hiệp định TRIPs có hiệu lực, để xác định và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng, Cơ quan quản lý Nhà nước về công nghiệp và thương mại Trung Quốc (SAIC) đã ban hành Bản quy định tạm thời về bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng ngày 14/08/1996, tại Điều 2 của Bản quy định tạm thời này định nghĩa Nhãn hiệu nổi tiếng là “nhãn hiệu đã đăng ký” điều này có nghĩa là Nhãn hiệu nổi tiếng không đăng ký đương nhiên không được hưởng các quyền lợi về bảo hộ đối với Nhãn hiệu nổi tiếng, điều này thực sự chưa phù hợp với đặc điểm của Nhãn hiệu nổi tiếng là được sử dụng liên tục, lâu dài để đạt được tình trạng nổi tiếng như đã phân tích. Tuy nhiên, sau khi TRIPs có hiệu lực, quan điểm bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng tại Trung Quốc có thay đổi với Luật nhãn hiệu năm 2001, theo đó Nhãn hiệu nổi tiếng được phân chia thành hai loại là Nhãn hiệu nổi tiếng có đăng ký và Nhãn hiệu nổi tiếng không đăng ký ở Trung Quốc, tuy nhiên điều kiện bảo hộ của hai dạng Nhãn hiệu nổi tiếng này khác nhau ở chỗ đối với Nhãn hiệu nổi tiếng chưa đăng ký thì phạm vi bảo hộ chỉ giới hạn đối với các nhãn hiệu nộp sau hoặc sử dụng sau mà gắn liền với hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc tương tự với hàng hóa, dịch vụ mang Nhãn hiệu nổi tiếng, trong khi đó đối với Nhãn hiệu nổi tiếng đã đăng ký thì phạm vi bảo hộ có thể mở rộng đến cả hàng hóa, dịch không trùng hoặc không tương tự.

  • NHNT phải được công nhận để hưởng cơ chế bảo hộ thông qua việc đánh giá các tiêu chí do pháp luật quy định:

Đây là vấn đề trọng tâm trong cơ chế bảo hộ đối với Nhãn hiệu nổi tiếng nhằm mục đích nhận diện Nhãn hiệu nổi tiếng, bởi lẽ nếu không xác định được một nhãn hiệu có nổi tiếng hay không thì không đặt ra vấn đề bảo hộ nó. Một nhãn hiệu được nhận diện là nổi tiếng khi nó thỏa mãn các tiêu chí của Nhãn hiệu nổi tiếng do pháp luật quy định. Để xác định có thỏa mãn các tiêu chí của Nhãn hiệu nổi tiếng hay không thì cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành đánh giá dựa trên việc chủ sở hữu nhãn hiệu cung cấp các tài liệu, bằng chứng chứng minh thỏa mãn theo các tiêu chí xác định. Kết quả của hoạt động đánh giá này là cơ sở để công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng của cơ quan có thẩm quyền. Công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng là điều kiện bắt buộc thực thi bảo hộ đối với Nhãn hiệu nổi tiếng, theo Điều 6bis của Công ước Paris để được bảo hộ là Nhãn hiệu nổi tiếng, trước hết nhãn hiệu đó phải được cơ quan có thẩm quyền của quốc gia thành viên công nhận là nổi tiếng.

Hiện nay, các tiêu chí đánh giá, trình tự, thủ tục công nhận, thẩm quyền công nhận cũng như các vấn đề pháp lý có liên quan khác về đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng do pháp luật của từng quốc gia quy định cụ thể. Các thiết chế pháp lý quốc tế đóng vai trò định hướng các nguyên tắc hoặc khuyến nghị, chẳng hạn các tiêu chí đánh giá Nhãn hiệu nổi tiếng tại Hiệp định TRIPs yêu cầu các quốc gia thành viên phải xem xét đến yếu tố về sự nhận biết của người tiêu dùng đối với nhãn hiệu trong lĩnh vực liên quan, bao gồm sự nhận biết của người tiêu dùng thuộc quốc gia thành viên có liên quan mà sự nhận biết đó có được do hệ quả của việc quảng bá nhãn hiệu hoặc Bản khuyến nghị WIPO đã đưa ra các tiêu chí đánh giá Nhãn hiệu nổi tiếng mà được coi là chi tiết và cụ thể nhất hiện nay. Mặc dù không đề cập trực tiếp nhưng Hiệp định CPTTP yêu cầu các quốc gia thành viên thừa nhận tầm quan trọng của Bản khuyến nghị WIPO về xác định các tiêu chí đánh giá để công nhận một Nhãn hiệu nổi tiếng tại quốc gia mình. Trong Chương 2 của Luận văn này sẽ đi sâu vào nghiên cứu việc đánh giá các tiêu chí để công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng cũng như các vấn đề pháp lý có liên quan đến các hoạt động này của các thiết chế pháp lý quốc tế và pháp luật một số quốc gia tiêu biểu như: Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu, Trung Quốc, Nhật Bản để làm rõ những quan điểm về quy chế pháp lý của đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng từ đó liên hệ đến quy định pháp luật và thực tiễn thực thi vấn đề này tại Việt Nam.

  • NHNT có phạm vi bảo hộ rộng hơn nhãn hiệu thông thường và bao quát lên cả các sản phẩm, dịch vụ không cùng loại trên thị trường: Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

Đây có thể xem là một cơ chế bảo hộ rất đặc biệt của Nhãn hiệu nổi tiếng tạo cho chủ sở hữu của Nhãn hiệu nổi tiếng có quyền hạn vượt trội so với chủ sở hữu nhãn hiệu thông thường. Việc mở rộng phạm vi bảo hộ của Nhãn hiệu nổi tiếng là quá trình phát triển của học thuyết về Nhãn hiệu nổi tiếng, trước đây, quan điểm về phạm vi bảo hộ đối với Nhãn hiệu nổi tiếng không khác biệt so với nhãn hiệu thông thường, có thể thấy quan điểm này tại Điều 6bis của Công ước Paris, theo đó phạm vi bảo hộ của Nhãn hiệu nổi tiếng bị giới hạn ở việc bên thứ ba sử dụng hoặc đăng ký nhãn hiệu đó cho hàng hóa trùng hoặc tương tự với Nhãn hiệu nổi tiếng, hay nói cách khác, hàng hoá mang nhãn hiệu đang được xem xét phải có phạm vi trùng hoặc tương tự với Nhãn hiệu nổi tiếng, ngoài ra Công ước Paris cũng không xem xét đến nhãn hiệu dịch vụ. Những hạn chế của Điều 6bis Công ước Paris đã được Khoản 2 và 3, Điều 16 của Hiệp định TRIPs hoàn thiện, đánh dấu bước phát triển của học thuyết về Nhãn hiệu nổi tiếng, theo đó đã mở rộng phạm vi bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng cho cả hàng hoá, dịch vụ không tương tự nhưng với điều kiện việc sử dụng nhãn hiệu trên những hàng hóa, dịch vụ đó sẽ dẫn đến việc người tiêu dùng nghĩ rằng có mối liên hệ với hàng hoá, dịch vụ của chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng và do đó làm cho quyền lợi của chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng có khả năng bị thiệt hại.

Phù hợp với các thiết chế quốc tế, pháp luật Việt Nam cũng như các nước hiện nay đã xác lập cơ chế bảo hộ này như là một biện pháp nhằm ngăn chặn làm suy giảm tính phân biệt của Nhãn hiệu nổi tiếng hoặc nhằm làm phương hại đến danh tiếng của Nhãn hiệu nổi tiếng, đồng thời cũng ngăn chặn sự nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hoá, dịch vụ hoặc gây ấn tượng sai lệch của người tiêu dùng về mối liên hệ giữa chủ thể sử dụng dấu hiệu đó với chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng.

  • NHNT được bảo hộ vô hạn định:

Một Nhãn hiệu nổi tiếng phải đảm bảo đáp ứng các tiêu chí được đặt ra để duy trì sự nổi tiếng của mình, do đó sẽ không có một mốc thời gian hay một khoảng thời gian xác định cụ thể khi nào nhãn hiệu đó bị chấm dứt tư cách Nhãn hiệu nổi tiếng, vì vậy hầu như pháp luật các nước áp dụng theo nguyên tắc chung là bảo hộ vô hạn định, nghĩa là việc bảo hộ sẽ đương nhiên được tiếp diễn cho đến khi nào nhãn hiệu đó không còn được thừa nhận là nổi tiếng nữa, hay nói cách khác Nhãn hiệu nổi tiếng được bảo hộ vô thời hạn kể từ thời điểm nhãn hiệu đó được công nhận là Nhãn hiệu nổi tiếng. Trước đây, pháp luật Việt Nam quy định nguyên tắc bảo hộ vô thời hạn đối Nhãn hiệu nổi tiếng tại Nghị định 63/CP năm 1996 được bổ sung sửa đổi bởi Nghị định 06/2001/NĐ-CP. Hiện nay Luật Sở hữu trí tuệ cũng như các văn bản hướng dẫn thi hành lại không có bất kỳ quy định nào đề cập đến vấn đề này. Tuy nhiên, nguyên tắc bảo hộ vô hạn định vẫn được hiểu và thừa nhận mặc nhiên áp dụng đối với Nhãn hiệu nổi tiếng. Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

Ngoài ra, với tư cách là một nhãn hiệu thì Nhãn hiệu nổi tiếng cũng có cơ chế bảo hộ giống như nhãn hiệu ở tính lãnh thổ. Đối với một nhãn hiệu thông thường phải được đăng ký bảo hộ ở một quốc gia hay một vùng lãnh thổ nhất định thì mới phát sinh quyền Sở hữu trí tuệ đối với nhãn hiệu đó. Nguyên tắc này cũng áp dụng tương tự với Nhãn hiệu nổi tiếng, theo đó một nhãn hiệu được coi là nổi tiếng ở quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ nào đó thì không mặc nhiên được coi là nổi tiếng ở các quốc gia, vùng lãnh thổ khác. Mặc dù, về mặt lý thuyết, khi một nhãn hiệu được công nhận là nổi tiếng thì sự nổi tiếng của nó sẽ được bao trùm lên một khu vực rộng lớn của thế giới. Điều này có nghĩa là một nhãn hiệu vẫn có thể được coi là nổi tiếng ở một quốc gia hay vùng lãnh thổ mà nhãn hiệu đó chưa từng được sử dụng. Đặc biệt là trong bối cảnh bùng nổ thông tin và mức độ thương mại hóa không biên giới như hiện nay, các nguồn dữ liệu tra cứu về một nhãn hiệu để thấy được sự nổi tiếng của nó cũng như các thông tin liên quan chứng minh cho nhãn hiệu đó là nổi tiếng dễ dàng được tiếp cận và tìm hiểu trên môi trường mạng. Tuy nhiên, do mang đặc trưng về tính lãnh thổ, đồng thời do sự nổi tiếng của nhãn hiệu có được chỉ có thể thông qua quá trình sử dụng liên tục, lâu dài. Vì vậy, phạm vi nổi tiếng của nhãn hiệu chỉ được công nhận trong phạm vi lãnh thổ quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ xác định, nếu Nhãn hiệu nổi tiếng ở ngoài phạm vi đó, sự nổi tiếng đó sẽ không mặc nhiên được công nhận và bảo hộ, lúc này để thực thi quyền với Nhãn hiệu nổi tiếng tại quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đó, chủ sở hữu nhãn hiệu phải chứng minh mình đáp ứng các tiêu chí đánh giá của Nhãn hiệu nổi tiếng theo pháp luật nước sở tại để được công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng tại đó, và thực tiễn cho thấy việc này thực sự không đơn giản. Có thể dẫn chứng đến trường hợp của “Elle” là một tạp chí rất nổi tiếng ở nhiều nơi trên thế giới, thế nhưng chủ sở hữu nhãn hiệu “Elle” đã thất bại trong việc chứng minh rằng nhãn hiệu này đạt các tiêu chí Nhãn hiệu nổi tiếng tại Ba Lan trong một vụ tranh chấp vào năm 1984, dẫn đến không thể ngăn chặn việc đăng ký của một nhãn hiệu tương tự cho mỹ phẩm.

1.2. Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng tại các Điều ước quốc tế Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

1.2.1 Công ước Paris và Hiệp định TRIPs

Công ước Paris được coi là Công ước quốc tế đầu tiên đề cập đến việc bảo hộ đối với Nhãn hiệu nổi tiếng cụ thể tại Điều 6bis, nội dung chính của Điều 6bis bao gồm các quy định đã trở thành nguồn luật quan trọng và nền tảng điều chỉnh về lĩnh vực này, để từ đó tiếp tục được quy định và cụ thể hóa bởi các điều ước quốc tế cũng như pháp luật của các quốc gia thành viên. Các vấn đề pháp lý về bảo hộ đối với Nhãn hiệu nổi tiếng tại Điều 6bis Công ước Paris bao gồm: (1) không bắt buộc Nhãn hiệu nổi tiếng phải thực hiện thủ tục đăng ký mới được bảo hộ, (2) nhãn hiệu đó phải được cơ quan có thẩm quyền của quốc gia thành viên công nhận là nổi tiếng, (3) “bất kỳ nhãn hiệu nào trùng hoặc tương tự với một Nhãn hiệu nổi tiếng và có khả năng gây nhầm lẫn rằng nó là biến thể, bản sao hoặc bản dịch của Nhãn hiệu nổi tiếng thì sẽ bị từ chối bảo hộ, bị huỷ bỏ hiệu lực hoặc nếu đang được sử dụng thì sẽ bị yêu cầu chấm dứt việc sử dụng”; (4) phạm vi bảo hộ của Nhãn hiệu nổi tiếng giới hạn ở việc sử dụng hoặc đăng ký nhãn hiệu đó của người thứ ba cho sản phẩm trùng hoặc tương tự, (5) các chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng có năm năm để yêu cầu huỷ bỏ hiệu lực văn bằng bảo hộ do bất kỳ bên thứ ba nào đăng ký, trừ trường hợp nhãn hiệu được đăng ký nhằm mục đích lợi dụng sự nổi tiếng của Nhãn hiệu nổi tiếng. Như vậy, có thể thấy, Điều 6bis của Công ước Paris có quy định về điều kiện để được hưởng cơ chế bảo hộ đối với Nhãn hiệu nổi tiếng là một nhãn hiệu phải được công nhận là nổi tiếng ở nước thành viên đó. Tuy nhiên, Công ước này lại không xác định khi nào thì một nhãn hiệu trở nên nổi tiếng hay nói cách khác đó là các tiêu chí để đánh giá Nhãn hiệu nổi tiếng.

Hiệp định TRIPs trong khuôn khổ Tổ chức thương mại thế giới (WTO) đã có những đóng góp đáng kể cho hệ thống pháp luật quốc tế về bảo hộ quyền Sở hữu trí tuệ đặc biệt là đối với việc bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng. Tại Điều 16 của Hiệp định TRIPs đưa ra những vấn đề pháp lý quan trọng trong bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng trên cơ sở phát triển quy định của Điều 6bis Công ước Paris, trong đó vấn đề đầu tiên là việc bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng mở rộng đối với nhãn hiệu dịch vụ để phù hợp với sự phát triển và không ngừng lớn mạnh của các nhãn hiệu dịch vụ đối với thương mại quốc tế. Đồng thời, Hiệp định TRIPs cũng mở rộng phạm vi bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng đến các nhóm hàng hóa, dịch vụ không trùng hoặc tương tự với hàng hóa, dịch vụ mang Nhãn hiệu nổi tiếng. Điều này có nghĩa là các quốc gia thành viên phải từ chối cấp văn bằng bảo hộ hoặc hủy bỏ đơn đăng ký nhãn hiệu của bên thứ ba nếu việc đăng ký đó có khả năng gây thiệt hại lợi ích cho chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng hoặc nhằm lợi dụng uy tín của Nhãn hiệu nổi tiếng ngay cả trong trường hợp hàng hóa, dịch vụ đó không trùng hoặc tương tự với hàng hóa, dịch vụ của chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng, ví dụ: nhãn hiệu TOYOTA gắn với xe gắn máy, nhãn hiệu TOSHIBA gắn với quần áo hoặc nhãn hiệu HEINEKEN cho sản phẩm nước uống đóng chai… Đặc biệt, Hiệp định TRIPs đã ghi nhận các tiêu chí cơ bản để xác định một nhãn hiệu có nổi tiếng hay không, hay nói cách khác đã có tiêu chí đánh giá Nhãn hiệu nổi tiếng, cụ thể Hiệp định TRIPs yêu cầu các quốc gia thành viên phải “xem xét đến yếu tố về sự nhận biết của người tiêu dùng đối với nhãn hiệu trong lĩnh vực liên quan, bao gồm sự nhận biết của người tiêu dùng thuộc quốc gia thành viên có liên quan mà sự nhận biết đó có được do hệ quả của việc quảng bá thương hiệu”.

Như vậy, có thể thấy tiêu chí của Hiệp định TRIPs khá cơ bản và mang tính nguyên tắc nền tảng để đánh giá một Nhãn hiệu nổi tiếng, tùy thuộc vào mỗi quốc gia mà có thể mở rộng hoặc bổ sung thêm để xác định Nhãn hiệu nổi tiếng.

1.2.2. Thỏa ước Madrid và Nghị định thư Madrid Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

Thỏa ước Madrid về đăng ký quốc tế nhãn hiệu được ký kết ngày 14/04/1891 dưới sự bảo trợ của Liên minh Paris nhằm thiết lập sự thống nhất trong phạm vi quốc tế về thủ tục nộp đơn và đăng ký nhãn hiệu, thỏa ước không có quy định liên quan đến bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng. Để đảm bảo một thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế hiệu quả hơn Thỏa ước Madrid, dưới sự ủng hộ của Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế Giới (WIPO), các quốc gia Châu Âu đã ban hành Nghị định thư Madrid vào năm 1989. Tuy nhiên, cũng tương như Thỏa ước Madrid cũng không đưa ra các quy định về pháp luật nội dung đối với bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng mà nhằm mục đích tạo điều kiện thuận lợi trong thủ tục đăng ký nhãn hiệu ở các quốc gia thành viên với các quốc gia thành viên còn lại.

1.2.3. Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương

Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương gọi tắt là Hiệp định CPTPP tiền thân là Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (gọi tắt là Hiệp định TPP) quy định Chương 18 về Sở hữu trí tuệ nhằm ràng buộc các cam kết của các nước thành viên liên quan đến bảo hộ và thực thi quyền Sở hữu trí tuệ nhằm “đóng góp vào việc thúc đẩy đổi mới công nghệ, vào việc chuyển giao và phổ biến công nghệ, vào lợi ích chung giữa nhà sản xuất và người sử dụng tri thức công nghệ theo cách thức có lợi cho phúc lợi kinh tế và xã hội, và cho sự cân bằng giữa quyền và nghĩa vụ”. Đối với bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng, CPTPP quy định như sau:

Một Nhãn hiệu nổi tiếng được xác định không phụ thuộc vào việc: (1) nhãn hiệu đó đã được đăng ký hay chưa tại một quốc gia thành viên hoặc một vùng lãnh thổ khác; (2) có tên trong danh sách Nhãn hiệu nổi tiếng hoặc (3) đã được công nhận là một Nhãn hiệu nổi tiếng.

Các quốc gia thành viên phải có nghĩa vụ áp dụng Điều 6bis của Công ước Paris trong cơ chế bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng nhằm bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng đối với hành vi sử dụng nhãn hiệu trùng với Nhãn hiệu nổi tiếng cho “những hàng hóa hoặc dịch vụ không trùng hoặc tương tự với những hàng hóa hoặc dịch vụ được xác định bởi Nhãn hiệu nổi tiếng, dù được đăng ký hay không, với điều kiện việc sử dụng nhãn hiệu đó liên quan đến những hàng hóa và dịch vụ đó có thể biểu thị mối liên hệ giữa hàng hóa và dịch vụ đó với chủ sở hữu nhãn hiệu, và với điều kiện lợi ích của chủ sở hữu nhãn hiệu có khả năng bị tổn hại bởi việc sử dụng như vậy”. Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

Các quốc gia thành viên phải thừa nhận tầm quan trọng của Bản khuyến nghị của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới tháng 09/1999 (Bản khuyến nghị WIPO);

Yêu cầu các quốc gia thành viên phải quy định các biện pháp thích hợp để từ chối đơn hoặc hủy bỏ đăng ký cũng như ngăn cấm việc sử dụng một nhãn hiệu trùng hoặc tương tự với Nhãn hiệu nổi tiếng cho những hàng hóa hoặc dịch vụ trùng hoặc tương tự, nếu việc sử dụng nhãn hiệu đó có khả năng gây nhầm lẫn với Nhãn hiệu nổi tiếng có trước hoặc việc đăng ký, sử dụng nhãn hiệu có sau có khả năng lừa dối.

Như vậy, Hiệp định CPTTP cũng quy định các vấn đề cơ bản trong việc bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng trên cơ sở khẳng định lại Công ước Paris và các nguyên tắc đã được thừa nhận rộng rãi. Đối với việc đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng, CPTTP không có quy định cụ thể, tuy nhiên thông qua việc yêu cầu các quốc gia thành viên thừa nhận tầm quan trọng của Bản khuyến nghị WIPO đã cho thấy CPTTP khuyến khích các quốc gia thành viên cần tham chiếu đầy đủ các các tiêu chí đánh giá đã được khuyến nghị bởi WIPO khi thực hiện việc đánh giá và công nhận một Nhãn hiệu nổi tiếng tại quốc gia mình.

1.3. Bản khuyến nghị của Tổ chức Sở Hữu Trí Tuệ Thế Giới (WIPO)

Trong lĩnh vực bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng có sự đóng góp lớn của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới, đây là tổ chức được thành lập bởi Công ước WIPO năm 1967 điều chỉnh việc bảo hộ quyền Sở hữu trí tuệ nhằm thúc đẩy sự hợp tác giữa các quốc gia trong việc thúc đẩy bảo hộ quyền Sở hữu trí tuệ trên toàn thế giới. Trước thực trạng Công ước Paris và Hiệp định TRIPs chỉ quy định những nguyên tắc cơ bản về bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng, đặc biệt là các tiêu chí đánh giá cũng như việc công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng còn mang tính nguyên tắc, chưa cụ thể, từ đó dẫn đến thực trạng các quy định pháp luật quốc gia về vấn đề này rất đa dạng và rất khó tìm thấy sự thống nhất giữa các quốc gia. Vì vậy, năm 1995, WIPO đã thành lập một Ủy ban chuyên gia về Nhãn hiệu nổi tiếng và sau đó là Ủy ban thường trực chuyên trách về pháp luật nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp và chỉ dẫn địa lý, trong đó mục tiêu của Ủy ban này có việc xem xét, đánh giá về các tiêu chí dùng để xác định một Nhãn hiệu nổi tiếng. Đến tháng 09/1999, Đại hội đồng của Liên minh Công ước Paris và WIPO đã ban hành một bản khuyến nghị chung gồm sáu điều khoản nhằm mục đích làm rõ, bổ sung những nội dung về bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng mà Công ước Paris và Hiệp định TRIPs còn chưa quy định cụ thể, trong đó đã xác định được các tiêu chí cần được xem xét, đánh giá bởi cơ quan có thẩm quyền của mỗi nước nhằm xác định một nhãn hiệu có được coi là nổi tiếng hay không để thực hiện công nhận, theo Điểm b, Khoản 1 Điều 2 của Bản khuyến nghị, các tiêu chí này là:

  1. Mức độ nhận biết hoặc thừa nhận của nhãn hiệu trong bộ phận người tiêu dùng có liên quan;
  2. Thời hạn, phạm vi và khu vực địa lý của bất kỳ việc sử dụng nhãn hiệu đó;
  3. Thời hạn, phạm vi và khu vực địa lý của bất kỳ hoạt động xúc tiến thương mại, bao gồm quảng cáo, trưng bày tại hội chợ hoặc triển lãm của hàng hóa hoặc dịch vụ mang nhãn hiệu;
  4. Thời hạn và khu vực địa lý của bất kỳ sự đăng ký và/hoặc bất kỳ đơn đăng ký nào của nhãn hiệu;
  5. Sự ghi nhận thành công của việc thực hiện các quyền của chủ sở hữu liên quan đến nhãn hiệu bởi cơ quan có thẩm quyền; Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.
  6. Giá trị gắn liền với nhãn hiệu”.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các tiêu chí cần xem xét đánh giá liệu một nhãn hiệu có phải là Nhãn hiệu nổi tiếng hay không theo Bản Khuyến nghị WIPO phải được hiểu rằng chúng chỉ mang tính chất là tập hợp các tiêu chí cần phải được đánh giá một cách cẩn trọng, toàn diện, nghĩa là không được bỏ qua bất kỳ tiêu chí nào trong số đó nhưng không có nghĩa là bằng chứng chứng minh Nhãn hiệu nổi tiếng phải có và phải thỏa mãn từng tiêu chí đó.

Bên cạnh các hướng dẫn về các tiêu chí đánh giá Nhãn hiệu nổi tiếng, Bản khuyến nghị WIPO đưa ra những căn cứ không được xem xét là các tiêu chí khi đánh giá Nhãn hiệu nổi tiếng:

“Nhãn hiệu đã và đang được sử dụng, hoặc nhãn hiệu đã được đăng ký hoặc đơn đăng ký nhãn hiệu đã được nộp hoặc đối với quốc gia thành viên;

NHNT, hoặc nhãn hiệu đã được đăng ký hoặc đơn đăng ký nhãn hiệu đã được nộp hoặc đối với, bất kỳ cơ quan có thẩm quyền ngoài quốc gia thành viên;

Nhãn hiệu được coi là nổi tiếng bởi đại đa số người tiêu dùng tại quốc gia thành viên”.

Mặc dù chỉ có giá trị khuyến nghị nhưng Bản khuyến nghị WIPO thật sự có ý nghĩa lớn trong việc định hướng cho các quốc gia trong việc quy định cụ thể các tiêu chí đánh giá để công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng.

1.4. Pháp luật đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng tại một số quốc gia trên thế giới Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

1.4.1. Hoa Kỳ

Hoa Kỳ là quốc gia có nhiều Nhãn hiệu nổi tiếng được biết đến trên toàn thế giới ở các lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn trong lĩnh vực công nghiệp nhẹ có kể là nhãn hiệu nước giải khát COCA-COLA, PEPSI; trong lĩnh vực công nghiệp ô tô nổi bật là nhãn hiệu của các hãng như FORD, General Motors (hay GM); trong lĩnh vực công nghệ thông tin và thiết bị điện tử có Google, Microsoft, Apple và kể cả trong dịch vụ, Hoa Kỳ có Amazon là nhãn hiệu giá trị nhất trên thế giới trong lĩnh vực thương mại điện tử. Sự phát triển và lớn mạnh của các Nhãn hiệu nổi tiếng ở Hoa Kỳ có sự đóng góp không nhỏ của pháp luật về bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng, mặc dù được đánh giá là khá phức tạp nhưng với bề dày kinh nghiệm trong thực tiễn xét xử mà pháp luật về bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng của Hoa Kỳ đã phát huy hiệu quả trong việc bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng, trong đó có việc đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng. Cơ sở pháp lý quan trọng của việc đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng ở Hoa Kỳ là Đạo luật Liên bang về sự lu mờ nhãn hiệu. Để kết luận công nhận một nhãn hiệu có nổi tiếng hay không, thẩm quyền này được trao Tòa án, Tòa án sẽ cân nhắc, xem xét các tiêu chí đánh giá được quy định trong Đạo luật này theo nguyên tắc của Luật công bằng, cụ thể:

  • “Mức độ của sự phân biệt tự thân vốn có hoặc tính phân biệt có được thông qua quá trình sử dụng của nhãn hiệu;
  • Thời gian và mức độ sử dụng nhãn hiệu đối với hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu đó;
  • Thời gian và quy mô của các hoạt động quảng cáo hay phổ biến nhãn hiệu; Phạm vi địa lý của các khu vực thương mại mà nhãn hiệu được sử dụng;
  • Các kênh lưu thông đối với hàng hóa hoặc dịch vụ mà qua đó nhãn hiệu được sử dụng;
  • Mức độ công nhận nhãn hiệu trong các khu vực thương mại và các kênh lưu thông hàng hóa hoặc dịch vụ mà được chủ sở hữu nhãn hiệu sử dụng;
  • Bản chất và mức độ của việc sử dụng nhãn hiệu giống hoặc tương tự của bên thứ ba;
  • Nhãn hiệu đã được đăng ký hoặc đăng ký theo Đạo luật ngày 03/03/1881 hoặc Đạo luật ngày 20/02/1905 hay chưa”.

1.4.2. Liên Minh Châu Âu Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

Với việc thông qua Chỉ thị về nhãn hiệu của Liên minh Châu Âu số 89/104/EEC ngày 21/12/1988 và Quy chế nhãn hiệu cộng đồng số 40/94 ngày 20/12/1993 đã giải quyết nhiều vấn đề quan trong về bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng, trong đó có vấn đề đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng phù hợp với Công ước Paris. Tuy nhiên, mặc dù có không ít văn bản pháp luật thống nhất đã áp dụng nhưng lĩnh vực bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng lại chịu sự điều chỉnh của pháp luật quốc gia thành viên. Vì vậy, việc đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng trong khuôn khổ luật chung của Liên minh Châu Âu chỉ dừng lại ở các nguyên tắc định hướng và theo Công ước Paris song song với việc đánh giá bởi Tòa án Công lý Châu Âu dựa trên các án lệ. Chẳng hạn, trong vụ kiện Intel, Tòa án công lý Châu Âu đã nhận định rằng “Danh tiếng của một nhãn hiệu phải được đánh giá liên quan đến bộ phận người tiêu dùng có liên quan về hàng hóa, dịch vụ mà nhãn hiệu đó đã đăng ký. Bộ phận người tiêu dùng đó có thể là toàn bộ người tiêu dùng hoặc một bộ phận người tiêu dùng trong lĩnh vực cụ thể hơn”. Cũng theo Quy chế Nhãn hiệu hàng hóa Cộng đồng, Nhãn hiệu nổi tiếng được bảo hộ để chống lại nhãn hiệu của các hàng hóa trùng hoặc tương tự, và được bảo vệ trước những nhãn hiệu có có khả năng gây nhầm lẫn với Nhãn hiệu nổi tiếng.

1.4.3. Trung Quốc

Những năm gần đây, Trung Quốc vươn lên trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, với quan điểm ngày càng cởi mở hơn trong việc hội nhập sâu vào nền kinh tế thế giới, Trung Quốc đã và đang ban hành nhiều chính sách thu hút các nhà đầu tư, trong đó nổi bật là cắt giảm các lĩnh vực đầu tư nước ngoài bị hạn chế. Sự hiện diện của các nhà đầu tư nước ngoài ngày càng đông đảo, đồng thời với dân số đông nhất thế giới và cộng đồng doanh nghiệp lớn đã làm cho Trung Quốc trở thành quốc gia có số lượng đơn đăng ký nhãn hiệu nhiều nhất thế giới với mức tăng trung bình hàng năm khoảng 21,74%. Về lĩnh vực bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng, Trung Quốc là một trong số ít các quốc gia có các quy định pháp luật tương đối cụ thể, đặc biệt là vấn đề đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng:

Đầu tiên, pháp luật Trung Quốc thống nhất nguyên tắc để được bảo hộ là Nhãn hiệu nổi tiếng thì một nhãn hiệu phải được công nhận là nổi tiếng bởi cơ quan có thẩm quyền mà cụ thể là vai trò công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng của Cơ quan nhãn hiệu Trung Quốc (CTMO) hoặc Ban giải quyết tranh chấp và khiếu nại nhãn hiệu (TRAB) là hai đơn vị trực thuộc Cơ quan quản lý Nhà nước về công nghiệp và thương mại Trung Quốc (SAIC) thông qua thủ tục phản đối hoặc hủy bỏ văn bằng bảo hộ nhãn hiệu hoặc thủ tục tư pháp bằng bản án của Tòa án có thẩm quyền. Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

Các số liệu thống kê cho thấy, Trung Quốc đã công nhận ngày càng nhiều các Nhãn hiệu nổi tiếng, cụ thể kể từ thời điểm ban hành Bản Quy định tạm thời về việc xác định và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng năm 1996 đến tháng 02/2002, Cơ quan nhãn hiệu Trung Quốc đã quyết định công nhận 274 Nhãn hiệu nổi tiếng. Đến tháng 06/2009, các Tòa án Trung Quốc và Cơ quan quản lý Nhà nước về công nghiệp và thương mại Trung Quốc (SAIC) thông qua Cơ quan nhãn hiệu (CTMO) hoặc Ban giải quyết tranh chấp và khiếu nại nhãn hiệu (TRAB) đã công nhận xấp xỉ 1000 Nhãn hiệu nổi tiếng. Điều đó cho thấy, việc đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng là một hoạt động phổ biến trong việc thực thi bảo hộ đối với Nhãn hiệu nổi tiếng tại quốc gia này.

Thứ hai, Trung Quốc đã quy định một thống các tiêu chí đánh giá Nhãn hiệu nổi tiếng và không ngừng được sửa đổi, bổ sung hoàn thiện đảm bảo phù hợp với Hiệp định TRIPs và Bản khuyến nghị WIPO năm 1999:

Điều 5 Bản Quy định tạm thời về việc xác định và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng năm 1996 đã quy định bảy tiêu chí đánh giá một Nhãn hiệu nổi tiếng: “(1) Doanh số bán hàng khu vực và số lượng bán ở Trung Quốc liên quan đến sản phẩm/dịch vụ mang Nhãn hiệu nổi tiếng; (2) Dự đoán chủ yếu về kinh tế (sản lượng sản xuất, hạn ngạch bán, lợi nhuận, thị phần và các vấn đề tương tự) đối với hàng hóa mà Nhãn hiệu nổi tiếng được sử dụng cho ba năm tiếp theo và danh sách xếp hạng đối với chủ Nhãn hiệu nổi tiếng trong lĩnh vực công nghiệp tương ứng; (3) Doanh số bán hàng ở các khu vực và thị trường nước ngoài liên quan đến sản phẩm/dịch vụ mang Nhãn hiệu nổi tiếng; (4) Tình trạng quảng bá, quảng cáo nhãn hiệu; (5) Ngày sử dụng đầu tiên và ngày bắt đầu sử dụng liên tục nhãn hiệu; (6) Tình trạng đăng ký nhãn hiệu tại Trung Quốc và các nước khác và (7) Các tài liệu khác có thể chứng minh nhãn hiệu là nổi tiếng”. Tuy nhiên, các tiêu chí này bị đánh giá là quá gây khó khăn và thậm chí là bất khả thi đối với chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng. Vì vậy, Luật nhãn hiệu năm 2001 đã quy định lại năm tiêu chí có nội dung khác hẳn so với Bản Quy định tạm thời năm 1996, cụ thể Điều 14 quy định: “(1) Danh tiếng của nhãn hiệu trước bộ phận người tiêu dùng có liên quan; (2) Thời gian liên tục sử dụng nhãn hiệu; (3) Thời gian, phạm vi và khu vực địa lý liên tục quảng bá nhãn hiệu; (4) Hồ sơ bảo hộ nhãn hiệu với tư cách là Nhãn hiệu nổi tiếng; (5) Các yếu tố khác liên quan đến danh tiếng của nhãn hiệu”. Như vậy, có thể thấy, các tiêu chí đánh giá Nhãn hiệu nổi tiếng của Luật nhãn hiệu năm 2001 khá tương đồng với Hiệp định TRIPs và Bản khuyến nghị WIPO, một số tiêu chí đánh giá tại Điều 5 của Bản Quy định tạm thời năm 1996 có thể được sử dụng như là một những tiêu chí phụ để đánh giá Nhãn hiệu nổi tiếng như (doanh số bán hàng, tình trạng quảng bá, quảng cáo nhãn hiệu…). Các tiêu chí đánh giá của Nhãn hiệu nổi tiếng theo Luật nhãn hiệu năm 2001 đã hướng đến đặc điểm quan trọng và cốt lõi của Nhãn hiệu nổi tiếng như đã nghiên cứu ở phần trên, đó là nhãn hiệu được người tiêu dùng có liên quan biết đến rộng rãi trong phạm vi quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

Đến Luật nhãn hiệu năm 2013, tiêu chí đầu tiên trong năm tiêu chí đánh giá Nhãn hiệu nổi tiếng có thay đổi so với Luật nhãn hiệu năm 2001, cụ thể là yêu cầu về xem xét tính chất “danh tiếng” của nhãn hiệu bởi bộ phận người tiêu dùng có liên quan được thay thế bằng “mức độ công nhận của người tiêu dùng trong lĩnh vực kinh doanh của nhãn hiệu đó”. Quy định này có tầm khái quát cao khi bao gồm cả yếu tố “danh tiếng” và “uy tín” của Nhãn hiệu nổi tiếng, từ đó cho thấy Trung Quốc ủng hộ và tuân thủ Hiệp định TRIPs cũng như vận dụng triệt để Bản khuyến nghị WIPO, đặc biệt là yếu tố đầu tiên quan trọng nhất nêu tại Khoản 2 Điều 16 Hiệp định TRIPs và Điểm (b).1 Khoản 1 Điều 2 Bản khuyến nghị WIPO. Nhìn chung là xác định các tiêu chí đánh giá xoay quanh đặc điểm Nhãn hiệu nổi tiếng. Đồng thời, các tiêu chí cần xem xét khi đánh giá một Nhãn hiệu nổi tiếng chỉ mang tính chất là một tập hợp các tiêu chí cần được đánh giá toàn diện, nghĩa là không được bỏ qua bất cứ tiêu chí nào, nhưng không có nghĩa là bằng chứng chứng minh phải đáp ứng toàn bộ các tiêu chí đó, đây là nguyên tắc được khẳng định tại Điều 13 Bản quy định về xác định và bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng nhằm hướng dẫn Điều 13 và Điều 14 Luật nhãn hiệu năm 2013 liên quan đến Nhãn hiệu nổi tiếng kèm theo Lệnh số 66 (gọi tắt là Lệnh số 66), cụ thể: Cơ quan nhãn hiệu Trung Quốc (CTMO) và Ban giải quyết tranh chấp và khiếu nại nhãn hiệu (TRAB) trong quá trình đánh giá công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng phải đánh giá toàn diện mọi tiêu chí đã quy định tại Điều 14 của Luật nhãn hiệu năm 2013 và hướng dẫn quy định tại Điều 9 của Lệnh số 66 theo nguyên tắc không có điều kiện tiên quyết nào được đặt ra để buộc nhãn hiệu thuộc đối tượng xem xét là nổi tiếng phải đáp ứng tất cả các tiêu chí đó.

Thứ ba, Trung Quốc đã ban hành các quy định giải thích, hướng dẫn, làm rõ các tiêu chí đánh giá Nhãn hiệu nổi tiếng để hỗ trợ cho quá trình thực thi việc đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng của cơ quan có thẩm quyền:

Chủ thể rất quan trọng cần phải xét đến khi đánh giá một Nhãn hiệu nổi tiếng như đã trình bày là bộ phận người tiêu dùng có liên quan, đối tượng này được hiểu và xác định cụ thể như thế nào có ý nghĩa rất quan trọng trong việc xác định mức độ nhận biết và công nhận sự nổi tiếng của nhãn hiệu khi đánh giá và công nhận một Nhãn hiệu nổi tiếng. Tại Bản quy định về xác định và bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng được ban hành ngày 17/04/2003 của Cơ quan quản lý Nhà nước về công nghiệp và thương mại Trung Quốc (hay còn gọi là Lệnh số 05) nhằm hướng dẫn cho Luật nhãn hiệu năm 2001, bộ phận người tiêu dùng có liên quan được hiểu phải bao gồm người tiêu dùng các loại hàng hóa/dịch vụ mang nhãn hiệu đó, người sản xuất hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ đó, người bán và những người khác có liên quan đến kênh phân phối hàng hóa/dịch vụ mang nhãn hiệu đó, mà đến cả Khoản 2 Điều 16 của Hiệp định TRIPs cũng không có quy định làm rõ về đối tượng này. Đồng thời, tại Lệnh số 05 cũng đã làm rõ về phạm vi thị trường xác định yếu tố nổi tiếng của nhãn hiệu, theo đó phải được hiểu là tại thị trường Trung Quốc, điều này phù hợp với lý luận về Nhãn hiệu nổi tiếng như đã nghiên cứu, cũng như nội dung tại Điểm (ii) Khoản 3 Điều 2 của Bản khuyến nghị WIPO. Khái quát hơn so với Lệnh số 05, tại Giải thích năm 2002, người tiêu dùng có liên quan được hiểu là người tiêu dùng liên quan đến hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu được sử dụng và các thương nhân khác mà có mối quan hệ mật thiết với hoạt động phân phối và bán các hàng hóa/dịch vụ đó. Ngoài ra các khái niệm khác như “nhãn hiệu tương tự”, “hàng hóa/dịch vụ tương tự” được giải thích trong Giải thích năm 2002 góp phần hỗ trợ trong việc đánh giá Nhãn hiệu nổi tiếng trên thực tiễn.

Thứ tư, việc công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng được thực hiện theo yêu cầu của chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng trong vụ việc tranh chấp cụ thể: Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

Bản Quy định tạm thời về việc xác định và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng năm 1996 quy định các chủ nhãn hiệu có thể được bảo hộ với tư cách là Nhãn hiệu nổi tiếng thông qua thủ tục phản đối hoặc hủy bỏ nhãn hiệu thực hiện tại Cơ quan quản lý Nhà nước về công nghiệp và thương mại Trung Quốc (SAIC) hoặc thông qua bản án của Tòa án có thẩm quyền. Như vậy, qua quy định trên đã cho thấy cả hai phương thức này đều mang tính chất vụ việc (ad hoc), hay nói cách khác, việc yêu cầu công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng có thể được các cơ quan hành chính hoặc Tòa án của Trung Quốc xem xét trong trường hợp có phát sinh tranh chấp liên quan đến việc đăng ký hoặc sử dụng nhãn hiệu. Khi đó, yêu cầu công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng là cơ sở pháp lý để chủ sở hữu nhãn hiệu được hưởng các quyền đối với Nhãn hiệu nổi tiếng trước bên thứ ba trong tranh chấp. Chẳng hạn, theo Điều 8 của Bản Quy định tạm thời này: “Trường hợp một bên đăng ký nhãn hiệu trùng hoặc tương tự cho hàng hóa, dịch vụ không liên quan đến hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu nổi tiếng mà có thể gây tổn hại cho nhãn hiệu nổi tiếng thì chủ nhãn hiệu nổi tiếng có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền ngăn cấm việc đăng ký hoặc hủy bỏ đăng ký. Trường hợp nhãn hiệu nổi tiếng được sử dụng bởi bên thứ ba cho hàng hóa, dịch vụ có liên quan và có khả năng tạo nên mối liên hệ giữa hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu đó với nhãn hiệu nổi tiếng thì chủ sở hữu nhãn hiệu nổi tiếng có quyền yêu cầu cơ quan quản lý Nhà nước trong lĩnh vực công thương cấp tỉnh buộc bên thứ ba chấm dứt hành vi xâm phạm”. Ngoài ra, cũng theo Điều này, trường hợp bên thứ ba sử dụng nhãn hiệu trùng hoặc tương tự với Nhãn hiệu nổi tiếng làm tên doanh nghiệp hoặc tên thương mại thì chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền ngăn cấm việc đăng ký hoặc hủy bỏ việc đăng ký tên doanh nghiệp đó.

Pháp luật Trung Quốc xác định nguyên tắc công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng thụ động, có nghĩa là việc công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng dù bằng thủ tục hành chính hay tư pháp thì cũng chỉ được tiến hành trên cơ sở có yêu cầu của chủ sở hữu nhãn hiệu trong một vụ việc cụ thể và do đó việc quyết định công nhận dựa trên tình tiết, hồ sơ, chứng cứ chứng minh cho riêng nhãn hiệu đó.

Thứ năm, pháp luật Trung Quốc quy định khá cụ thể các vấn đề liên quan đến nghiệp vụ đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng bao gồm thẩm quyền, trình tự, thủ tục, tài liệu, quy trình đánh giá:

Như đã trình bày, khác với pháp luật Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ với duy nhất Tòa án là cơ quan đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng, tại Trung Quốc, có hai cơ quan có thẩm quyền đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng, đó là Cơ quan nhãn hiệu Trung Quốc (CTMO) hoặc Ban giải quyết tranh chấp và khiếu nại nhãn hiệu (TRAB) trực thuộc Cơ quan quản lý Nhà nước về công nghiệp và thương mại Trung Quốc (SAIC) theo thủ tục hành chính và Tòa án theo thủ tục tư pháp.

CTMO có thẩm quyền thụ lý yêu cầu công nhận đối với Nhãn hiệu nổi tiếng tại Trung Quốc với điều kiện các yêu cầu này được tiến hành cùng với thủ tục phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu của chủ thể khác. Theo quy định tại Điều 33 Luật nhãn hiệu năm 2013, bất kỳ chủ thể nắm quyền có trước hoặc bất kỳ bên có quyền lợi liên quan đều có thể nộp yêu cầu phản đối cùng với bằng chứng chứng minh Nhãn hiệu nổi tiếng tại CTMO chống lại nhãn hiệu xin đăng ký bị nghi ngờ là xâm phạm quyền đối với Nhãn hiệu nổi tiếng, cụ thể nhãn hiệu xin đăng ký là bản sao, bản bắt chước hoặc bản dịch của Nhãn hiệu nổi tiếng mà chưa được đăng ký ở Trung Quốc với điều kiện việc đăng ký và sử dụng nhãn hiệu xin đăng ký đó có thể gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng và gây tổn thất về lợi ích cho chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng đó. Trong trường hợp Nhãn hiệu nổi tiếng đã đăng ký thì không yêu cầu chứng minh hàng hóa/dịch vụ mang nhãn hiệu phải trùng hoặc tương tự nhưng bên phản đối phải chứng minh sự tồn tại của nhãn hiệu xin đăng ký có thể gây ấn tượng sai lệch cho người tiêu dùng và gây tổn hại về lợi ích của chủ Nhãn hiệu nổi tiếng.

CTMO có trách nhiệm phải ra quyết định giải quyết yêu cầu công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng trong thủ tục phản đối trong vòng không quá mười hai tháng, hoặc có thể được gia hạn nhưng tối đa không quá mười lăm tháng kể từ ngày công bố đơn sau khi đã điều tra và xác thực. Như vậy, CTMO sẽ là cơ quan trực tiếp thực hiện việc đánh giá các tiêu chí Nhãn hiệu nổi tiếng nhằm “điều tra” và “xác thực” yêu cầu công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng của chủ sở hữu. Để làm rõ các tiêu chí đánh giá Nhãn hiệu nổi tiếng, CTMO xem xét các bằng chứng được Chủ sở hữu cung cấp hoặc yêu cầu chủ Chủ sở hữu cung cấp bằng chứng chứng minh năm yếu tố cần phải xem xét đánh giá theo Điều 14 Luật nhãn hiệu năm 2013 đó là: “(1) Tài liệu chứng minh mức độ biết đến nhãn hiệu bởi người tiêu dùng có liên quan; Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

(2) Tài liệu chứng minh thời gian sử dụng nhãn hiệu, chẳng hạn như chứng cứ liên quan đến lịch sử, phạm vi sử dụng và đăng ký nhãn hiệu. Nếu nhãn hiệu chưa đăng ký, chứng cứ liên quan đến thời hạn sử dụng phải không được ít hơn năm năm trong khi đối với nhãn hiệu đã đăng ký thì quy định này liên quan đến tình trạng đã được đăng ký giới hạn là ba năm hoặc vẫn liên tục được sử dụng không dưới năm năm; (3) Chứng cứ, tài liệu chứng minh thời gian, phạm vi, khu vực địa lý của bất kỳ công việc quảng bá nhãn hiệu, chẳng hạn như chứng cứ liên quan đến cách thức quảng cáo vào hoạt động xúc tiến bán hàng, khu vực địa lý, các phương thức quảng cáo và số lượng các quảng cáo trong ba năm gần nhất; (4) Tài liệu chứng minh nhãn hiệu là nổi tiếng ở Trung Quốc hoặc ở bất kỳ khu vực hoặc quốc gia nào khác; (5) Các bằng chứng khác chứng minh nhãn hiệu là nổi tiếng như tài liệu phản ánh doanh thu, thị phần, lợi nhuận, nộp thuế, doanh thu theo lãnh thổ của sản phẩm chính mang nhãn hiệu trong ba năm gần nhất”.

Trong việc đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng, Ban giải quyết tranh chấp và khiếu nại nhãn hiệu (TRAB) có thẩm quyền thụ lý giải quyết các khiếu nại, tranh chấp sau: “(1) Đơn khiếu nại nộp bởi bên phản đối hoặc bên bị phản đối chống lại quyết định giải quyết phản đối được ban hành bởi CTMO; (2) Đơn khiếu nại chống lại quyết định của CTMO về việc từ chối cấp đăng ký nhãn hiệu; (3) Đơn yêu cầu hủy bỏ hiệu lực đăng ký nhãn hiệu. Bên nào yêu cầu TRAB công nhận nhãn hiệu của mình là nổi tiếng thì có nghĩa vụ phải chứng minh kèm theo tài liệu, chứng cứ chứng minh tình trạng nổi tiếng đối với nhãn hiệu của mình”.

Quy trình đánh giá Nhãn hiệu nổi tiếng ở Trung Quốc là một quy trình kép trong trường hợp chủ sở hữu Nhãn hiệu nổi tiếng nộp đơn yêu cầu cơ quan quản lý Nhà nước trong lĩnh vực công thương ở địa phương điều tra và xử lý hành vi sử dụng trái phép Nhãn hiệu nổi tiếng bởi bên thứ ba. Khi đó, các cơ quan này với vai trò là cơ quan trực thuộc Cơ quan quản lý Nhà nước về công nghiệp và thương mại Trung Quốc (CTMO) có thẩm quyền thụ lý hồ sơ ban đầu thông qua việc tiếp nhận đơn và xem xét sơ bộ yêu cầu đầu tiên cùng với tài liệu bằng chứng chứng minh Nhãn hiệu nổi tiếng được nộp bởi bên yêu cầu nhưng không có thẩm quyền quyết định việc công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng. Tuy nhiên, việc xem xét sơ bộ này sẽ dẫn đến quyết định thụ lý hoặc không thụ lý yêu cầu công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng của bên yêu cầu. Trong trường hợp chấp nhận thụ lý hồ sơ, các cơ quan này sẽ tiến hành rà soát và đánh giá sơ bộ các bằng chứng chứng minh Nhãn hiệu nổi tiếng có đáp ứng quy định tại hay không. Trường hợp xét thấy hồ sơ đáp ứng quy định, cơ quan thụ lý trong thời gian hạn định phải nộp yêu cầu công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng cùng với hồ sơ, tài liệu vụ việc cho cơ quan có thẩm quyền cấp trên và ngược lại sẽ từ chối thụ lý. Việc đánh giá và công nhận chính thức Nhãn hiệu nổi tiếng sẽ được tiến hành thực hiện khi hồ sơ yêu cầu công nhận được chuyển đến CTMO.

Đối với việc đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng tại Tòa án có thẩm quyền thì sẽ được thực hiện bằng thủ tục tố tụng, cụ thể là trong quá trình giải quyết các vụ kiện, tranh chấp mà cần phải công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng để làm cơ sở giải quyết vụ án thì Tòa án cũng sẽ căn cứ vào các tiêu chí đánh giá theo quy định hiện hành để xem xét công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng. Để tránh xung đột có thể xảy ra giữa Tòa án với các cơ quan hành chính Nhà nước liên quan đến việc công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng, pháp luật Trung Quốc xác định nguyên tắc trong quyết định công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng sẽ không được xem xét lại nếu trước đó nhãn hiệu đã được công nhận nổi tiếng bởi cơ quan hành chính hoặc Tòa án khác và bên kia không phải đối việc công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng đó. Trong trường hợp, bên kia phản đối việc công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng trước đó thì Tòa án sẽ xem xét để ra quyết định đánh giá xem nhãn hiệu trong vụ việc có đáp ứng các tiêu chí đánh giá để công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng hay không. Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

  • Thứ sáu, giá trị pháp lý của quyết định công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng:

Như đã trình bày, việc công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng ở Trung Quốc mang tính vụ việc, do đó về nguyên tắc quyết định công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng chỉ có giá trị giải quyết trong phạm vi một vụ việc cụ thể. Điều này thể hiện rõ ở khi CTMO đã ra quyết định công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng thì cơ quan này sẽ gửi thông báo cho cơ quan quản lý Nhà nước trong lĩnh vực công thương tại địa phương nơi đã nộp yêu cầu công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng. Các cơ quan này, với vai trò là cơ quan thực thi sẽ xử lý hành vi vi phạm hành chính đối với Nhãn hiệu nổi tiếng, nhưng đồng thời cũng gửi kết quả xử phạt cho cơ quan cấp trên để cơ quan này báo cáo việc xử lý vi phạm đến CTMO.

Tuy nhiên, nếu một nhãn hiệu đã được công nhận là nổi tiếng trước đó trong một vụ việc trước đó thì vẫn có thể sử dụng kết quả công nhận đó để giải quyết một vụ việc khác có cùng tính chất hoặc vụ việc tương tự. Về vấn đề này, Điều 16 của Lệnh số 66 quy định trong quá trình thẩm định đơn đăng ký nhãn hiệu, xử lý các tranh chấp liên quan đến nhãn hiệu, hoặc điều tra xử lý hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu mà có yêu cầu bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng bởi một bên mà bên này cung cấp bằng chứng chứng minh mình đã được công nhận là Nhãn hiệu nổi tiếng thì CTMO, TRAB và cơ quan quản lý Nhà nước trong lĩnh vực công thương tại địa phương đã thụ lý vụ việc có thể bảo hộ nhãn hiệu trong vụ việc đó trên danh nghĩa Nhãn hiệu nổi tiếng dựa trên hồ sơ công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng trước đây và các bằng chứng có liên quan với điều kiện: Nhãn hiệu nổi tiếng đã được công nhận trước đó có phạm vi bảo hộ trùng toàn bộ hoặc một phần với nhãn hiệu thuộc vụ việc tranh chấp và các bên đều không có ý kiến phản đối thực tế rằng nhãn hiệu đó là nổi tiếng, hoặc có phản đối nhưng lý do và bằng chứng phản đối không đủ bổ trợ cho ý kiến phản đối đó.

1.4.4. Nhật Bản Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

Trong lĩnh vực nhãn hiệu, Nhật Bản là quốc gia theo hệ thống dân luật với nguyên tắc nộp đơn đầu tiên được quy định tại Điều 8 Luật nhãn hiệu năm 1959. Luật nhãn hiệu năm 1959 là đạo luật thành văn quan trọng đánh dấu thời kỳ Nhật Bản bắt đầu công cuộc tái thiết đất nước sau Thế chiến thứ hai. Đạo luật này đã được sửa đổi, bổ sung qua các năm 1975, 1996, 2002, 2003, 2005, 2008, 2014 và phiên bản mới nhất của Đạo luật này được sửa đổi, bổ sung bởi được sửa đổi bởi đạo luật số 55/2015, có hiệu lực từ 11/06/2016. Nhật Bản không có hệ thống các quy định riêng và chuyên biệt quy định các vấn đề về Nhãn hiệu nổi tiếng như pháp luật Trung Quốc đã trình bày mà vấn đề trọng tâm của pháp luật về Nhãn hiệu nổi tiếng của Nhật Bản đó là chống lại việc đăng ký nhãn hiệu trùng hoặc tương tự với Nhãn hiệu nổi tiếng ở Nhật Bản hoặc ở nước ngoài khi nó chỉ dẫn hàng hóa, dịch vụ gắn liền với hoạt động kinh doanh của người khác, với điều kiện nhãn hiệu này được sử dụng với các động cơ không lành mạnh. Ngoài ra, vấn đề trọng tâm của pháp luật về Nhãn hiệu nổi tiếng đó là chống lại hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo Luật ngăn chặn cạnh tranh không lành mạnh (được gọi tắt là UCPA) năm 1934, đạo luật này cũng đã được sửa đổi, bổ sung vào các năm 1938, 1950, 1953, 1965, 1975, 1990, 1998, 1999, 2001, 2003, 2005 và lần gần nhất được sửa đổi, bổ sung năm 2015 theo đạo luật số 54/2015 có hiệu ngày 01/01/2016. Như vậy, có thể thấy, việc đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng tại Nhật Bản cũng mang tính chất vụ việc, cụ thể phát sinh trong quá trình thẩm định đơn đăng ký nhãn hiệu và trong quá trình giải quyết các tranh chấp quyền đối với Nhãn hiệu nổi tiếng.

Mặc dù không có các quy định cụ thể như pháp luật Trung Quốc trong việc đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng nhưng hoạt động đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng tại Nhật Bản cũng là một hoạt được thực hiện thường xuyên, bằng chứng là Văn phòng Sáng chế Nhật Bản (JPO) đã tập hợp thành các nhãn hiệu được công nhận là nổi tiếng song song với dữ liệu nhãn hiệu thông thường và nhãn hiệu bảo vệ, tính đến thời điểm truy cập vào ngày 09/08/2018, thì số lượng Nhãn hiệu nổi tiếng được công nhận là 1,220 nhãn hiệu.

Trong việc đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng, nhãn hiệu đó cần đáp ứng các tiêu chí đánh giá do pháp luật quy định thông qua sự xem xét của cơ quan có thẩm quyền để quyết định công nhận hay không công nhận nổi tiếng. Đặc biệt là nếu Nhãn hiệu nổi tiếng ở nước ngoài chưa được biết đến bởi người tiêu dùng Nhật Bản thì nhãn hiệu này vẫn có thể được công nhận nổi tiếng tại Nhật Bản với điều kiện chủ sở hữu nhãn hiệu phải chứng minh được sự nổi tiếng của nhãn hiệu đó, đồng thời chứng minh có hành vi đăng ký nhãn hiệu trùng hoặc tương tự của bên thứ ba có mục đích không lành mạnh hoặc nhằm để cạnh tranh không lành mạnh. Cơ quan có thẩm quyền xem xét để đánh giá một Nhãn hiệu nổi tiếng theo các tiêu chí sau: “(1) nhãn hiệu được sử dụng thực tế cho hàng hóa hoặc dịch vụ; (2) thời điểm bắt đầu sử dụng; (3) thời gian sử dụng; (4) phạm vi khu vực địa lý được sử dụng; (5) khối lượng sản xuất và quy mô kinh doanh; và (6) tần suất, cách thức và nội dung quảng cáo”. Để chứng minh đáp ứng các tiêu chí trên, chủ sở hữu nhãn hiệu phải cung cấp các tài liệu chứng minh việc bán hàng (hóa đơn, chứng từ, sổ sách kế toán, số liệu kinh doanh, hệ thống đại lý, phân phối,…), xúc tiến việc bán hàng hóa, dịch vụ (xác nhận quảng cáo của cơ quan chức năng, các sản phẩm quảng cáo có nội dung quảng cáo cho hàng hóa dịch vụ như tạp chí, báo, phương tiện truyền thông, internet…) hoặc các bất kỳ tài liệu khác có giá trị chứng minh đáp ứng các tiêu chí đánh giá Nhãn hiệu nổi tiếng. Về thẩm quyền đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng, tương tự như các nước theo hệ thống dân luật, có hai nhánh có cơ quan có thẩm quyền, ở lĩnh vực hành chính là Văn phòng Sáng chế Nhật Bản (JPO), ở lĩnh vực tư pháp là hệ thống Tòa án (bao gồm Tòa án Sở hữu trí tuệ, Tòa cấp cao Osaka, Tòa cấp cao Tokyo).

1.5. Thực trạng pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng tại Việt Nam Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

1.5.1. Lịch sử chế định pháp luật về nhãn hiệu nổi tiếng tại Việt Nam

Cùng với sự phát triển của pháp luật về Sở hữu trí tuệ, chế định Nhãn hiệu nổi tiếng đã từng bước được hình thành và có các quy phạm điều chỉnh phù hợp với các Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên cũng như yêu cầu thực tiễn thực thi. Nhìn chung, lịch sử phát triển của chế định pháp luật về Nhãn hiệu nổi tiếng tại Việt Nam trải qua các diễn biến chính sau:

Giai đoạn đầu tiên, từ sau khi đổi mới đến trước khi có Bộ luật dân sự năm 1995, chế định Nhãn hiệu nổi tiếng chưa được quy định tại các văn bản pháp luật của Việt Nam, mặc dù Việt Nam đã là thành viên của Công ước Paris từ năm 1989, do đó việc thực thi bảo hộ đối với Nhãn hiệu nổi tiếng và giải quyết tranh chấp trong thời kỳ này, Cục Sở hữu trí tuệ vận dụng theo các quy định của Công ước Paris cũng như kinh nghiệm, sự đánh giá của Cục. Tiêu biểu trong giai đoạn này là các Vụ kiện “McDonald’s” năm 1992 và Vụ kiện “SHANGRI-LA” năm 1995 sẽ được đánh giá, phân tích trong phần sau.

Giai đoạn thứ hai từ sau khi Bộ luật dân sự năm 1995 có hiệu lực ngày 01/07/1996 đến trước khi Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 có hiệu ngày 01/07/2005, các quy định về Nhãn hiệu nổi tiếng ở mức cơ bản và nền tảng nhằm thực thi Công ước Paris về chế định này, theo đó Điều 6 Nghị định 63/CP ngày 24/10/1996 của Chính phủ quy định một nhãn hiệu có thể sẽ không được đăng ký nếu nhãn hiệu đó giống hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với một nhãn hiệu khác đã được thừa nhận là Nhãn hiệu nổi tiếng phù hợp với quy định tại Điều 6bis của Công ước Paris. Như vậy, Nghị định không có định nghĩa về Nhãn hiệu nổi tiếng, cũng như quy định các vấn đề khác liên quan đến việc bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng, trong đó có tiêu chí đánh giá để công nhận một Nhãn hiệu nổi tiếng. Điều này đồng nghĩa với việc cơ quan có thẩm quyền phải tham chiếu các quy định của Công ước Paris để giải quyết những vấn đề pháp lý vượt ngoài quy định của Nghị định này. Tuy nhiên, như đã phân tích, Điều 6bis của Công ước Paris cũng không có định nghĩa về Nhãn hiệu nổi tiếng cũng như quy định các tiêu chí đánh giá để công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng.

Giai đoạn thứ ba từ sau khi Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 có hiệu lực đến nay. Giai đoạn này đánh dấu bước đột phá trong quá trình phát triển hệ thống pháp luật về bảo hộ quyền Sở hữu trí tuệ nói chung và bảo hộ nhãn hiệu, trong đó có Nhãn hiệu nổi tiếng tại Việt Nam với việc ban hành sự ra đời của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005.

Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 đã được sửa đổi, bổ sung vào năm 2009 (được gọi chung là Luật Sở hữu trí tuệ), cùng với các hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành được ban hành đã chứng minh tinh thần đổi mới, cập nhật các quy định về bảo hộ quyền Sở hữu trí tuệ trên thế giới cũng như các Điều ước quốc tế mà Việt Nam và thành viên. Đối với việc bảo hộ NHTT, giai đoạn này hầu như có đầy đủ các điều khoản liên quan đến bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng cũng như việc đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng tại Việt Nam, bao gồm Khoản 20 Điều 4 giải thích thuật ngữ “nhãn hiệu nổi tiếng”, nguyên tắc bảo hộ không cần đăng ký tại Khoản 2 Điều 74, về tính phân biệt của nhãn hiệu tại Điểm i Khoản 2 Điều 74 và đặc biệt Luật Sở hữu trí tuệ đã quy định các tiêu chí đánh giá Nhãn hiệu nổi tiếng tại Điều 75. Về định nghĩa Nhãn hiệu nổi tiếng, rất ít quốc gia trên thế giới có định nghĩa đơn giản và dễ tiếp cận như Việt Nam, cụ thể Luật Sở hữu trí tuệ định nghĩa: “Nhãn hiệu nổi tiếng là nhãn hiệu được người tiêu dùng biết đến rộng rãi trên toàn lãnh thổ Việt Nam”. Với định nghĩa này đã khẳng định một Nhãn hiệu nổi tiếng tại Việt Nam không cần được biết đến rộng rãi trên toàn thế giới và ngược lại. Quan điểm này đã ảnh hưởng trực tiếp đến việc xây dựng các tiêu chí đánh giá để công nhận một Nhãn hiệu nổi tiếng tại Việt Nam được quy định Điều 75 của Luật Sở hữu trí tuệ.

1.5.2. Đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng theo quy định của pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

Để công nhận một Nhãn hiệu nổi tiếng, từ đó vận hành các quy định bảo hộ đối với loại nhãn hiệu này, tương tự một số quốc gia trên thế giới, cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam xem xét các tiêu chí sau đây khi đánh giá một nhãn hiệu là nổi tiếng được quy định tại Điều 75 của Luật Sở hữu trí tuệ:

  1. Số lượng người tiêu dùng liên quan đã biết đến nhãn hiệu thông qua việc mua bán, sử dụng hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu hoặc thông qua quảng cáo.
  2. Phạm vi lãnh thổ mà hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu đã được lưu hành.
  3. Doanh số từ việc bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ mang nhãn hiệu hoặc số lượng hàng hóa đã được bán ra, lượng dịch vụ đã được cung cấp.
  4. Thời gian sử dụng liên tục nhãn hiệu.
  5. Uy tín rộng rãi của hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu.
  6. Số lượng quốc gia bảo hộ nhãn hiệu.
  7. Số lượng quốc gia công nhận nhãn hiệu là nổi tiếng.
  8. Giá chuyển nhượng, giá chuyển giao quyền sử dụng, giá trị góp vốn đầu tư của nhãn hiệu”.

Để hướng dẫn thi hành các quy định nêu trên tại Điều 75 của Luật Sở hữu trí tuệ, Thông tư 01/2007/TT-BKHCN ngày 14/02/2007 hướng dẫn chi tiết Nghị định 103/2006/NĐ-CP ngày 22/09/2006 về thi hành các quy định của Luật Sở hữu trí tuệ liên quan đến quyền Sở hữu công nghiệp do Bộ trưởng Bộ KHCN ban hành (sau đây gọi tắt là Thông tư 01/2007) đã đưa ra các giải thích khá chi tiết mà theo đó: “tài liệu quyền sở hữu nhãn hiệu và chứng minh sự nổi tiếng của nhãn hiệu có thể bao gồm các thông tin về phạm vi, quy mô, mức độ, tính liên tục của việc sử dụng nhãn hiệu, trong đó có thuyết minh về nguồn gốc, lịch sử, thời gian sử dụng liên tục nhãn hiệu; số lượng quốc gia mà nhãn hiệu đã được đăng ký hoặc được thừa nhận là nhãn hiệu nổi tiếng; danh mục các loại hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu; phạm vi lãnh thổ mà nhãn hiệu được lưu hành, doanh số bán sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ; số lượng hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu đã được sản xuất, tiêu thụ; giá trị tài sản của nhãn hiệu, giá chuyển nhượng hoặc chuyển giao quyền sử dụng, giá trị góp vốn đầu tư của nhãn hiệu; đầu tư, chi phí cho quảng cáo, tiếp thị nhãn hiệu, kể cả cho việc tham gia các cuộc triển lãm quốc gia và quốc tế; các vụ việc xâm phạm, tranh chấp và các quyết định, phán quyết của tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền; số liệu khảo sát người tiêu dùng biết đến nhãn hiệu thông qua mua bán, sử dụng và quảng cáo, tiếp thị; xếp hạng, đánh giá uy tín nhãn hiệu của tổ chức quốc gia, quốc tế, phương tiện thông tin đại chúng; giải thưởng, huy chương mà nhãn hiệu đã đạt được; kết quả giám định của tổ chức giám định về sở hữu trí tuệ”.

Như vậy, có thể thấy luật Việt Nam đã quy định khá chi tiết về các tiêu chí đánh giá cũng như các tài liệu chứng minh sự nổi tiếng của nhãn hiệu. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng cũng như yêu cầu các chủ sở hữu cung cấp các đầy đủ các bằng chứng chứng minh sự nổi tiếng của nhãn hiệu để từ đó cơ quan có thẩm quyền đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng gặp không ít khó khăn, vướng mắc. Vì vậy, trong nhiều trường hợp mà việc công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng mang tính chất chủ quan của cơ quan có thẩm quyền. Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

Pháp luật Việt Nam hiện hành không có quy định cụ thể về cơ quan có thẩm quyền công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng. Tuy nhiên, thẩm quyền công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng có thể xác định thông qua Mục 5, Đoạn 42.4 của Thông tư số 01/2007: “Trường hợp nhãn hiệu nổi tiếng được công nhận theo thủ tục tố tụng dân sự hoặc theo quyết định công nhận của Cục sở hữu trí tuệ thì nhãn hiệu nổi tiếng đó sẽ được ghi nhận vào Danh mục nhãn hiệu nổi tiếng được lưu giữ tại Cục sở hữu trí tuệ”. Quy định này cho phép hiểu rằng tại Việt Nam, Nhãn hiệu nổi tiếng được công nhận theo thủ tục hành chính bởi Cục Sở hữu trí tuệ trực thuộc Bộ KHCN hoặc theo thủ tục tố tụng dân sự bởi Tòa án nhân dân cấp có thẩm quyền. Điểm này tương tự với pháp luật Trung Quốc và Nhật Bản như đã phân tích. Ngoài ra, tại Điểm d, Khoản 3, Điều 13 của Thông tư 11/2015/TT-BKHCN hướng dẫn Nghị định 99/2013/NĐ-CP về quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực Sở hữu công nghiệp do Bộ trưởng Bộ KHCN ban hành quy định:

“Trước khi quyết định tiến hành thủ tục xử lý vi phạm, cơ quan có thẩm quyền xử lý vi phạm căn cứ vào các tiêu chí quy định tại Điều 75 của Luật Sở hữu trí tuệ để xem xét, đánh giá một nhãn hiệu có được coi là nổi tiếng tại Việt Nam hay không. Cơ quan có thẩm quyền xử lý vi phạm có thể trao đổi ý kiến chuyên môn với Cục Sở hữu trí tuệ và/hoặc lấy ý kiến hội đồng tư vấn.

Trường hợp nhãn hiệu nổi tiếng tại Việt Nam được công nhận theo thủ tục tố tụng dân sự hoặc theo quyết định công nhận của Cục Sở hữu trí tuệ, cơ quan xử lý vi phạm có thể căn cứ vào các tài liệu liên quan để xem xét việc thừa nhận nhãn hiệu được coi là nổi tiếng tại Việt Nam nếu việc công nhận nhãn hiệu nổi tiếng của các cơ quan nêu trên tại thời điểm yêu cầu xử lý vi phạm còn phù hợp”.

Như vậy, với quy định này, pháp luật lại mở rộng hệ thống các cơ quan hành chính khác có thẩm quyền đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng tuy nhiên các cơ quan này không được xác định cụ thể mà quy định khái quát là “cơ quan có thẩm quyền xử lý vi phạm”.

Nhìn chung, pháp luật Việt Nam đã quy định các vấn đề pháp lý cơ bản liên quan đến việc đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng. Tuy nhiên, thực tiễn thực thi pháp luật về bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng đã xuất hiện nhiều vấn đề pháp lý liên quan đến vấn đề này chưa được các nhà làm luật dự liệu như các trường hợp công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng; quy trình, thủ tục đánh giá và công nhận Nhãn hiệu nổi tiếng… Điều này dẫn đến những khó khăn, vướng mắc trong bảo hộ Nhãn hiệu nổi tiếng thậm chí ảnh hưởng đến lợi ích của các bên liên quan. Những thực trạng này sẽ được nghiên cứu cụ thể trong phần sau. Luận văn: Pháp luật về đánh giá và công nhận nhãn hiệu nổi tiếng.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM ĐẾN DỊCH VỤ:  

===>>> Luận văn: Hoàn thiện pháp luật về công nhận nhãn hiệu nổi tiếng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0906865464